소담스레

Phó từ  

       

1. 보기에 탐스럽게.

1. MỘT CÁCH BẮT MẮT, MỘT CÁCH ĐẸP MẮT: Trông một cách thèm thuồng.

Ví dụ cụ thể:

소담스레 꾸며진 화단.
A smallly decorated flower bed.

소담스레 내리는 비.
A drizzling rain.

소담스레 번지는 웃음.
A timid smirk.

소담스레 쌓인 눈.
Small piled snow.

소담스레 핀 꽃.
A flower that blooms in a small way.

소담스레 눈이 쌓이자 내 마음은 즐거워졌다.
As the snow piled quietly, my mind was amused.

꽃병 안에 소담스레 핀 안개꽃이 가득 담겨 있어 방을 더 아름답게 만들어 준다.
The vase is filled with small blooming mist flowers, making the room more beautiful.

여보, 소담스레 핀 꽃망울이 정말 예뻐요.
Honey, the flowering blossoms are really pretty.
그러게. 당신의 두 눈처럼 아름답네.
Yeah. it's as beautiful as your eyes.

2. 음식이 매우 넉넉하여 먹음직하게.

2. MỘT CÁCH NGON LÀNH: Món ăn rất nhiều và ngon.

Ví dụ cụ thể:

소담스레 놓이다.
Put it down quietly.

소담스레 담기다.
Put it in a small way.

소담스레 담다.
Put it in a small way.

소담스레 영근 사과가 새빨갛고 윤기까지 흘러 한입 가득 베어 물고 싶다.
I'd like to have a mouthful of fresh red and glossy apples.

한식집에서 내어 놓은 갖가지 봄나물들이 소담스레 담겨져 맛과 향을 더해 준다.
Various spring herbs served by korean restaurants are added to the taste and aroma.

아주머니, 과자 좀 만들어 봤어요. 좀 드셔 보세요.
Ma'am, i've made some cookies. try some.
아이구, 새댁. 아주 소담스레 보이네. 아이들이 맛있게 먹겠어.
Oh, my new husband. you look very timid. the children will eat it deliciously.

Phát âm, Ứng dụng: 소담스레 (소담스레)
Từ phái sinh:
소담스럽다: 보기에 탐스러운 데가 있다., 음식이 매우 넉넉하여 먹음직한 데가 있다.

소담스레 @ Ví dụ cụ thể

나의 아내가 가장 좋아하는 선물은 작고 하얀 꽃송이가 소담스레 핀 안개꽃이다. [안개꽃]

ㅅㄷㅅㄹ: Initial sound 소담스레

ㅅㄷㅅㄹ ( 소담스레 ) : 보기에 탐스럽게. [MỘT CÁCH BẮT MẮT, MỘT CÁCH ĐẸP MẮT: Trông một cách thèm thuồng.] Phó từ

Start 소담스레 End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

thể loại

Giáo dục (151) Tình yêu và hôn nhân (28) Khoa học và kĩ thuật (91) Tâm lí (191) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Biểu diễn và thưởng thức (8) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Khí hậu (53) Diễn tả tính cách (365) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Nghệ thuật (76) Mối quan hệ con người (52) Gọi điện thoại (15) Việc nhà (48) Tôn giáo (43) Tìm đường (20) Sự kiện gia đình (57) Xin lỗi (7) Nói về lỗi lầm (28) So sánh văn hóa (78) Yêu đương và kết hôn (19) Thông tin địa lí (138) Sinh hoạt nhà ở (159) Cảm ơn (8) Gọi món (132) Sử dụng tiệm thuốc (10) Nghệ thuật (23) Kiến trúc, xây dựng (43) Dáng vẻ bề ngoài (121)