🌟 액센트

Danh từ  

1. → 악센트

1.


Start

End

Start

End

Start

End


Giải thích món ăn (119) Mối quan hệ con người (52) Thông tin địa lí (138) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Đời sống học đường (208) Luật (42) Nói về lỗi lầm (28) Cảm ơn (8) Cách nói ngày tháng (59) Tôn giáo (43) Văn hóa đại chúng (52) Diễn tả ngoại hình (97) Cách nói thứ trong tuần (13) Văn hóa ẩm thực (104) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Diễn tả vị trí (70) Sinh hoạt công sở (197) Triết học, luân lí (86) Giải thích món ăn (78) Tâm lí (191) So sánh văn hóa (78) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Việc nhà (48) Nghệ thuật (76) Lịch sử (92) Giáo dục (151) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Cách nói thời gian (82)