🌟 가져오-

1. (가져오고, 가져오는데, 가져오니, 가져오면, 가져온, 가져오는, 가져올)→ 가져오다

1.



📚 Variant: 가져오고 가져오는데 가져오니 가져오면 가져온 가져오는 가져올

Start

End

Start

End

Start

End


Sự kiện gia đình (57) Khoa học và kĩ thuật (91) Chào hỏi (17) Khí hậu (53) Mối quan hệ con người (255) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Xem phim (105) Lịch sử (92) Nghệ thuật (23) Xin lỗi (7) Thể thao (88) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Giải thích món ăn (119) Diễn tả vị trí (70) Mối quan hệ con người (52) Vấn đề môi trường (226) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Gọi món (132) Nghệ thuật (76) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Cách nói ngày tháng (59) Chế độ xã hội (81) Dáng vẻ bề ngoài (121) Tâm lí (191) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Hẹn (4)