Basic Korean Dictionary, Start, End, and Initial Sound

📚 thể loại

Sản phẩm kinh tế (11) Dụng cụ nấu nướng (25) Hành động làm việc nhà (28) Hành vi cư trú (11) số lượng (76) Ăn uống và cách nấu nướng (60) Phương tiện giao thông (45) Chủ thể của hành vi kinh tế (28) Hành vi làm đẹp (19) Chủ thể giảng dạy học tập (26) Loài thực vật (15) Trạng thái sinh hoạt xã hội (52) phương tiện kinh tế (125) Loại hình tôn giáo (8) Vị trí và phương hướng (123) Màu sắc (59) Tốc độ (20) Văn hóa truyền thống (25) Cơ sở và thiết bị vui chơi giải trí (24) Ngũ cốc (13) Gọi điện thoại (15) Chế độ xã hội (81) Vấn đề xã hội (67) Gọi món (132) Mối quan hệ con người (255) Cách nói thời gian (82) Thời tiết và mùa (101) Tôn giáo (43) Vấn đề môi trường (226) Du lịch (98) Tình yêu và hôn nhân (28) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Đời sống học đường (208) Hẹn (4) Mua sắm (99) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Giải thích món ăn (78) Xem phim (105) Văn hóa đại chúng (82)

🍀 Tục ngữ

좋은 노래도 세 번 들으면 귀가 싫어한다
🌏 (BÀI HÁT DÙ CÓ HAY MÀ NGHE BA LẦN CŨNG NHÀM TAI): Dù là điều tốt như thế nào nhưng kéo dài chán chê hoặc liên tiếp lặp đi lặp lại cũng trở nên chán ngắt.
좋은 일은 맞지 않아도 나쁜 일은 잘 맞는다
🌏 (DÙ VIỆC TỐT KHÔNG ĐÚNG NHƯNG VIỆC XẤU THÌ ĐÚNG CHÍNH XÁC): Khi xem bói hoặc khi có linh cảm gì đó thì có cái cảm giác việc tốt (sẽ xảy ra) thì có thể sai nhưng việc xấu thì đều đúng cả.
귀에 걸면 귀걸이 코에 걸면 코걸이
🌏 (ĐEO VÀO TAI THÌ LÀ HOA TAI, ĐEO LÊN MŨI THÌ LÀ CÁI ĐEO MŨI): Sự vật hay việc nào đó có thể thế này hoặc thế kia tuỳ theo chiều xoay.
먹을 가까이하면 검어진다
🌏 (NẾU GẦN MỰC THÌ TRỞ NÊN ĐEN), GẦN MỰC THÌ ĐEN: Chơi với người ác thì sẽ trở nên giống họ mà ác theo.
마른하늘에 날벼락[생벼락]
🌏 SẤM SÉT GIỮA TRỜI TRONG XANH, SÉT ĐÁNH NGANG TAI: Tai nạn gặp phải một cách bất ngờ không dự đoán trước được.

💕 Start

(260) (87) (5) (4) (15) (92) (4) (19) (2) (14)

🌾 End

(5) (2) (29) (23) (9) (58) (144) (15) (52) (3)
(61) ㅇㄸ (21) ㅅㅇ (234) ㄴㄱ (56) ㅁㅈ (137) ㅁㅇ (122) ㅆㄱ (7) ㅈㄷ (142) ㅅㅁ (107) ㅇㄷ (197) ㄴㅁ (37) ㄴㅊ (31) ㅁㄷ (102) ㅍㅈ (63) ㅅㄹ (127) ㅌㅊ (16) ㄴㄹ (41) ㅈㅈ (268) ㄴㅅ (78) ㄲㅆ (1)