🌟 낙제점 (落第點)

Danh từ  

1. 시험에 합격할 수 없는 점수.

1. ĐIỂM RỚT, ĐIỂM KHÔNG ĐẠT: Điểm số mà không thể đỗ trong kì thi.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 낙제점이 나오다.
    The failing grade comes out.
  • Google translate 낙제점을 면하다.
    Avoid failing points.
  • Google translate 낙제점을 받다.
    Get a failing grade.
  • Google translate 낙제점을 주다.
    Give a failing grade.
  • Google translate 어제 졸업 시험 결과가 나왔는데 낙제점을 받아서 재시험을 치러야 한다.
    The results of the graduation exam came out yesterday, and you have to retake the exam because you failed.
  • Google translate 어떤 학생이 시험 답안지를 백지로 제출해서 낙제점을 줄 수밖에 없었다.
    A student was forced to submit a blank paper for failing the exam.
  • Google translate 나름대로 열심히 답안을 썼는데 낙제점을 받다니 말도 안 돼.
    I've been working hard on my answers, and i can't believe i failed.
    Google translate 그렇지만 넌 공부를 하나도 안 하고 시험을 봤잖아.
    But you took the test without studying at all.

낙제점: failing grade; flunk,らくだいてん【落第点】,note éliminatoire,suspenso, punto descalificado, descalificación,درجات الرسوب,шалгалтанд үл тэнцэх оноо,điểm rớt, điểm không đạt,คะแนนไม่ผ่าน, คะแนนไม่ถึงเกณฑ์,nilai tidak lulus, nilai minimum kelulusan,неудовлетворительный балл,落榜分,不及格分,

2. (비유적으로) 일정한 기준이나 기대에 미치지 못하는 점수.

2. ĐIỂM KHÔNG ĐẠT, ĐIỂM KÉM: (cách nói ấn dụ) Điểm số không đạt được đến sự mong đợi hay tiêu chuẩn nhất định.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 낙제점이 나오다.
    The failing grade comes out.
  • Google translate 낙제점을 면하다.
    Avoid failing points.
  • Google translate 낙제점을 받다.
    Get a failing grade.
  • Google translate 낙제점을 주다.
    Give a failing grade.
  • Google translate 낙제점에 가깝다.
    Close to failing.
  • Google translate 그는 훌륭한 정치인이었지만 집안일에 소홀해서 남편이나 아버지로서는 낙제점에 가까웠다.
    He was a good politician, but he was close to failing as a husband or father because he was negligent in housework.
  • Google translate 시내의 유명 식당들의 위생 상태를 검사한 결과 소문난 맛과는 달리 위생 관리 실태는 낙제점이었다.
    As a result of inspecting the sanitary conditions of famous restaurants in the city, unlike the famous taste, the hygiene management status was a failing grade.
  • Google translate 감독님의 이번 작품에 영화계의 찬사가 쏟아지고 있는데 소감이 어떠세요?
    How do you feel about the film industry's praise for your new work?
    Google translate 하지만 흥행에는 실패했으니 재미 면에서는 낙제점을 받은 셈이죠.
    But they failed in the box office, so they failed in terms of fun.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 낙제점 (낙쩨쩜)

Start

End

Start

End

Start

End


Sử dụng phương tiện giao thông (124) Tâm lí (191) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Nói về lỗi lầm (28) Chào hỏi (17) Ngôn ngữ (160) Sự khác biệt văn hóa (47) Kinh tế-kinh doanh (273) Tình yêu và hôn nhân (28) Khí hậu (53) Triết học, luân lí (86) Luật (42) Vấn đề xã hội (67) Chính trị (149) Yêu đương và kết hôn (19) Mối quan hệ con người (255) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Diễn tả tính cách (365) Việc nhà (48) Ngôn luận (36) Gọi điện thoại (15) Sinh hoạt nhà ở (159) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng bệnh viện (204) Cách nói thời gian (82) Tìm đường (20) Xem phim (105) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Diễn tả vị trí (70)