🌟 기고가 (寄稿家)

Danh từ  

1. 신문이나 잡지 등에 원고를 자주 보내는 사람.

1. CỘNG TÁC VIÊN TÒA SOẠN: Người thường xuyên gửi bản thảo cho tạp chí hay báo.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 자유 기고가.
    Free contributor.
  • Google translate 외부 기고가.
    External contributors.
  • Google translate 기고가의 글.
    The writer's writing.
  • Google translate 기고가가 되다.
    Become a contributor.
  • Google translate 기고가를 구하다.
    Seek contributors.
  • Google translate 기고가로 활동하다.
    To act as a contributor.
  • Google translate 강 선생은 신문에 이따금씩 글을 싣는 자유 기고가로 활동하고 있다.
    Mr. kang works as a free contributor who occasionally writes in newspapers.
  • Google translate 우리 출판사는 요즘 문학 비평을 해 줄 독자 기고가를 모집하고 있다.
    Our publishing house is now recruiting readers for literary criticism.
  • Google translate 이번 호에 실을 글이 좀 부족한데 어떡하지?
    I'm a little short on articles for this issue. what should i do?
    Google translate 기고가를 구해서 글을 더 모아 볼게요.
    I'll get a contributing writer and gather more.

기고가: contributor,きこうか【寄稿家】。とうこうしゃ【投稿者】。ちょじゅつか【著述家】,collaborateur rédactionnel,colaborador,مشارك,идэвхитэн бичигч, өгүүлэл бичигч, нийтлэгч.,cộng tác viên tòa soạn,ผู้ส่งต้นฉบับ, ผู้ส่งเรื่องเขียนไปตีพิมพ์,penulis artikel, pemuat artikel,корреспондент,投稿人,撰稿人,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 기고가 (기고가)

🗣️ 기고가 (寄稿家) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Tôn giáo (43) So sánh văn hóa (78) Sử dụng bệnh viện (204) Giải thích món ăn (119) Đời sống học đường (208) Cách nói ngày tháng (59) Giáo dục (151) Xem phim (105) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Tâm lí (191) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Biểu diễn và thưởng thức (8) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Cách nói thứ trong tuần (13) Sự khác biệt văn hóa (47) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Cách nói thời gian (82) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Khí hậu (53) Lịch sử (92) Tìm đường (20) Triết học, luân lí (86) Nói về lỗi lầm (28) Khoa học và kĩ thuật (91) Sức khỏe (155) Ngôn luận (36) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48)