🌟 기민하다 (機敏 하다)

Tính từ  

1. 눈치가 빠르고 동작이 재빠르다.

1. NHANH NHẸN, NHANH NHẨU, LẸ LÀNG, LANH LỢI: Nhanh trí và động tác nhanh nhẹ

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 기민한 움직임.
    Shrewd movement.
  • Google translate 기민하게 대응하다.
    Respond shrewdly.
  • Google translate 기민하게 대처하다.
    Take prompt action.
  • Google translate 기민하게 반응하다.
    Respond shrewdly.
  • Google translate 기민하게 적응하다.
    Adapt quickly.
  • Google translate 김 대리는 기민한 동작으로 위기에 대처하는 뛰어난 선수이다.
    Assistant manager kim is an outstanding player in coping with the crisis with shrewd movements.
  • Google translate 그 선수는 야구부에서 가장 행동이 기민하여 주전 선수로 선발되었다.
    The player was selected as the main player in the baseball team because of his quickest behavior.
  • Google translate 호랑이가 아주 기민하게 먹이를 잡는데요.
    The tiger is very shrewd at catching its prey.
    Google translate 저렇게 재빨리 움직여야 먹이를 단번에 잡을 수 있지요.
    You have to move so fast that you can catch the prey at once.

기민하다: astute; shrewd,きびんだ【機敏だ】。すばしこい,vif, agile, prompt, alerte, preste,agudo, rápido, sagaz,سريع,овсгоотой, самбаатай, ажигч, гярхай,nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng, lanh lợi,เร็ว, รวดเร็ว, ไว, ว่องไว, ฉับไว, ฉับพลัน, ปราดเปรียว,lincah, cerdas, cerdik, tangkas,ловкий; проворный; шустрый,机敏,机灵,敏捷,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 기민하다 (기민하다) 기민한 (기민한) 기민하여 (기민하여) 기민해 (기민해) 기민하니 (기민하니) 기민합니다 (기민함니다)

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Tôn giáo (43) Sở thích (103) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Vấn đề môi trường (226) Sinh hoạt công sở (197) Kiến trúc, xây dựng (43) Sinh hoạt trong ngày (11) Tâm lí (191) Diễn tả ngoại hình (97) Gọi món (132) Tìm đường (20) Cách nói thứ trong tuần (13) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Khoa học và kĩ thuật (91) Mối quan hệ con người (52) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Cách nói ngày tháng (59) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Tình yêu và hôn nhân (28) Giải thích món ăn (78) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Cảm ơn (8) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Sử dụng bệnh viện (204) Diễn tả tính cách (365) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Dáng vẻ bề ngoài (121)