🌟 뉘앙스 (nuance)

Danh từ  

1. 말투, 표현 등의 미묘한 차이. 또는 그런 차이에 의한 느낌이나 분위기.

1. SẮC THÁI: Cảm nhận hay bầu không khí tinh tế khác đi do sự khác nhau của giọng nói hoặc cách biểu hiện.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 말의 뉘앙스.
    The nuance of a word.
  • Google translate 묘한 뉘앙스.
    Strange nuance.
  • Google translate 부정적인 뉘앙스.
    Negative nuance.
  • Google translate 뉘앙스가 강하다.
    Have a strong nuance.
  • Google translate 뉘앙스를 가지다.
    Have a nuance.
  • Google translate 뉘앙스를 주다.
    Give a nuance.
  • Google translate 뉘앙스를 파악하다.
    Grasp the nuance.
  • Google translate 뉘앙스를 풍기다.
    Give off a nuance.
  • Google translate 외국어를 배울 때 그 말 속에 숨겨져 있는 뉘앙스까지 파악하는 것은 어려운 일이다.
    It is difficult to grasp even the nuances hidden in the words when learning a foreign language.
  • Google translate 과거에는 우리 국민성을 묘사하는 '빨리빨리'라는 말이 부정적인 뉘앙스를 풍겼으나, 최근에는 긍정적으로 보는 사람도 있다.
    In the past, the word "quickly" depicting our national character had a negative nuance, but recently, some people have seen it positively.
  • Google translate 비자금 의혹에 대해서 해명한 김 의원의 인터뷰 들었어?
    Did you hear kim's interview about the slush fund scandal?
    Google translate 응. 질문에 마지못해 대답하는 뉘앙스였어.
    Yeah. it was a nuance of replying reluctantly to questions.

뉘앙스: nuance; subtle difference in meaning,ニュアンス,nuance,matiz,دقيق اللغة,өнгө аяс,sắc thái,ความแตกต่าง, ความแตกต่างเล็กน้อย,nuansa,нюанс,色彩,语感,神韵,韵味,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 뉘앙스 ()

🗣️ 뉘앙스 (nuance) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Việc nhà (48) Văn hóa ẩm thực (104) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Cách nói thứ trong tuần (13) Sinh hoạt trong ngày (11) Thể thao (88) Nghệ thuật (76) Kinh tế-kinh doanh (273) Du lịch (98) Chính trị (149) Vấn đề xã hội (67) Cách nói thời gian (82) Biểu diễn và thưởng thức (8) Giải thích món ăn (78) Lịch sử (92) Xin lỗi (7) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Vấn đề môi trường (226) Sử dụng bệnh viện (204) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sử dụng tiệm thuốc (10) Dáng vẻ bề ngoài (121) Chào hỏi (17) So sánh văn hóa (78) Giáo dục (151) Văn hóa đại chúng (82) Mối quan hệ con người (52) Văn hóa đại chúng (52) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52)