🌟 복고적 (復古的)

Định từ  

1. 과거의 모양, 제도, 사상, 풍습 등으로 돌아가려는.

1. PHỤC HỒI, KHÔI PHỤC: Quay lại với hình dạng, chế độ, tư tưởng, phong tục…. của quá khứ.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 복고적 경향.
    Retroactive tendency.
  • Google translate 복고적 느낌.
    A retro feeling.
  • Google translate 복고적 문화.
    Retro culture.
  • Google translate 복고적 성향.
    Retroactive propensity.
  • Google translate 복고적 취향.
    Retro taste.
  • Google translate 복고적 향수.
    Retro perfume.
  • Google translate 복고적 화풍.
    Retro style of painting.
  • Google translate 르네상스는 복고적 사고에 기반을 둔 문예 부흥 운동이었다.
    The renaissance was a literary revival movement based on retro thinking.
  • Google translate 할머니 댁에는 옛 가구와 소품이 많아서 복고적 분위기가 난다.
    There are many old furniture and props in my grandmother's house, so it has a retro atmosphere.
  • Google translate 19세기에는 실학적 화풍이 시들고 복고적 화풍이 다시 유행하였다.
    In the 19th century, the practical painting style waned and the retro painting style became popular again.

복고적: retro,ふっこてき【復古的】。ふっこちょうの【復古調の】。レトロな,(dét.) rétrograde,retrógrado,رجعي,хуучныг сэргээх гэж буй, хуучин байдалдаа орох гэж буй.,phục hồi, khôi phục,ที่เป็นการฟื้นฟู, ที่เป็นการนำกลับมาใหม่, ที่เป็นการกลับสู่แบบเดิม,restorasi, pemugaran, pemulihan,реставрационный,复古的,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 복고적 (복꼬적)
📚 Từ phái sinh: 복고(復古): 과거의 모양, 제도, 사상, 풍습 등으로 돌아감.

Start

End

Start

End

Start

End


Tình yêu và hôn nhân (28) Kiến trúc, xây dựng (43) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Diễn tả tính cách (365) So sánh văn hóa (78) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Cảm ơn (8) Kinh tế-kinh doanh (273) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Chào hỏi (17) Gọi món (132) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Giải thích món ăn (119) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Khí hậu (53) Vấn đề xã hội (67) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Thời tiết và mùa (101) Sinh hoạt nhà ở (159) Sử dụng tiệm thuốc (10) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Diễn tả ngoại hình (97) Xin lỗi (7) Gọi điện thoại (15) Việc nhà (48) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Sử dụng bệnh viện (204) Đời sống học đường (208) Văn hóa đại chúng (52)