🌟 상주하다 (常住 하다)

Động từ  

1. 한곳에 계속 머물러 있다.

1. THƯỜNG TRÚ: Lưu trú liên tục ở một nơi.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 상주하는 사람.
    Resident.
  • Google translate 상주하는 인구.
    The resident population.
  • Google translate 상주하는 인력.
    Resident personnel.
  • Google translate 건물에 상주하다.
    Reside in a building.
  • Google translate 서울에 상주하다.
    Resist in seoul.
  • Google translate 이 섬에 상주하는 사람들은 뱃삯을 할인 받을 수 있다.
    Those who reside on this island can get a discount on their boat fare.
  • Google translate 우리 병원의 응급실에는 다양한 전공의 전문의들이 늘 상주하고 있다.
    Our hospital's emergency room is always occupied by specialists of various majors.
  • Google translate 장비 고장에 즉각 대응하기 위해 기계실에는 전문 인력이 항상 상주하는 것이 좋다.
    To respond immediately to equipment failure, it is recommended that professional personnel be present in the machine room at all times.
  • Google translate 저 공간은 우리가 못 들어가나 봐.
    I guess we can't get into that space.
    Google translate 저긴 공항에 상주하는 직원들을 위한 공간이래.
    That's a space for the airport's resident staff.

상주하다: reside,じょうじゅうする【常住する】,résider (en permanence), habiter, demeurer,residir,يقيم إقامة دائمة,байнга оршин суух,thường trú,อยู่ประจำ, อยู่ตลอด,tinggal menetap, berdiam tetap,постоянно проживать,常住,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 상주하다 (상주하다)
📚 Từ phái sinh: 상주(常住): 한곳에 계속 머물러 있음.

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Mua sắm (99) Xem phim (105) Nói về lỗi lầm (28) Triết học, luân lí (86) Khí hậu (53) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Việc nhà (48) Diễn tả ngoại hình (97) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Giải thích món ăn (78) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Cách nói ngày tháng (59) Cách nói thứ trong tuần (13) Sinh hoạt nhà ở (159) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Kinh tế-kinh doanh (273) Diễn tả vị trí (70) Dáng vẻ bề ngoài (121) Yêu đương và kết hôn (19) Sự khác biệt văn hóa (47) Kiến trúc, xây dựng (43) Diễn tả tính cách (365) Sử dụng bệnh viện (204) Sự kiện gia đình (57) Tình yêu và hôn nhân (28) Vấn đề môi trường (226) Gọi điện thoại (15) Tâm lí (191)