🌟 불러일으켜-

1. (불러일으켜, 불러일으켜서, 불러일으켰다, 불러일으켜라)→ 불러일으키다

1.


불러일으켜-: ,


📚 Variant: 불러일으켜 불러일으켜서 불러일으켰다 불러일으켜라

💕Start 불러일으켜 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Thời tiết và mùa (101) Cách nói thứ trong tuần (13) Mua sắm (99) Ngôn ngữ (160) Cách nói thời gian (82) Khí hậu (53) Gọi món (132) Văn hóa đại chúng (52) Biểu diễn và thưởng thức (8) Chế độ xã hội (81) Vấn đề xã hội (67) Tìm đường (20) Cách nói ngày tháng (59) Tâm lí (191) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Sự khác biệt văn hóa (47) Văn hóa ẩm thực (104) Sinh hoạt nhà ở (159) Sở thích (103) Sử dụng bệnh viện (204) Diễn tả trang phục (110) Vấn đề môi trường (226) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Kiến trúc, xây dựng (43) Chính trị (149) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Đời sống học đường (208) Văn hóa đại chúng (82) Nghệ thuật (23)