🌟 혹사되다 (酷使 되다)

Động từ  

1. 몹시 심하게 쓰이거나 부려지다.

1. BỊ LẠM DỤNG TÀN TỆ, BỊ BẮT LAO ĐỘNG KHỔ SAI, BỊ BẮT NÔ DỊCH: Việc bị sai khiến hoặc sử dụng một cách rất thậm tệ.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 오랫동안 혹사된 그의 뼈마디는 오래된 나무처럼 추하고 딱딱했다.
    His long overworked bone was ugly and hard like an old tree.
  • Google translate 척추 질환은 평소 농사일로 혹사된 농촌 노인층에게 더 자주 발생한다.
    Spinal diseases occur more frequently in rural elderly people who are usually overworked by farming.
  • Google translate 머리카락을 스프레이로 단단하게 고정하고 다녔더니 머리카락이 많이 혹사됐다.
    I spray-tighten my hair and it's been overdone.

혹사되다: be overworked; be abused; be exploited,こくしされる【酷使される】。こきつかわれる【こき使われる】,être surmené, se fatiguer, s'exténuer,estar con exceso de trabajo, ser explotado,تُساء معاملته، يعاني من معاملة قاسية,тарчлах, үйлийг нь үзүүлэх,bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch,ถูกใช้อย่างทารุณ, ถูกใช้งานหนัก, ถูกเอาเปรียบ,diperbudakkan,эксплуатироваться; перегружаться работой,被残酷役使,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 혹사되다 (혹싸되다) 혹사되다 (혹싸뒈다)
📚 Từ phái sinh: 혹사(酷使): 몹시 심하게 일을 시킴.

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Thời tiết và mùa (101) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Mua sắm (99) Sự kiện gia đình (57) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Giải thích món ăn (119) Tâm lí (191) Tình yêu và hôn nhân (28) Văn hóa đại chúng (82) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Thể thao (88) Gọi điện thoại (15) Diễn tả ngoại hình (97) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Chào hỏi (17) Giáo dục (151) Gọi món (132) Tôn giáo (43) Nghệ thuật (23) Sử dụng bệnh viện (204) Cảm ơn (8) Tìm đường (20) Luật (42) So sánh văn hóa (78) Vấn đề môi trường (226) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sức khỏe (155) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Du lịch (98) Khoa học và kĩ thuật (91)