🌟 중후하다 (重厚 하다)

Tính từ  

1. 태도 등이 점잖고 무게가 있다.

1. OAI NGHIÊM, ĐƯỜNG BỆ: Thái độ... đĩnh đạc và trịnh trọng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 중후한 목소리.
    A profound voice.
  • Google translate 중후한 미소.
    A profound smile.
  • Google translate 중후한 신사.
    A dignified gentleman.
  • Google translate 인상이 중후하다.
    Impressive.
  • Google translate 태도가 중후하다.
    Have an air of importance.
  • Google translate 중절모자를 쓴 중년 신사는 중후한 멋을 풍겼다.
    A middle-aged gentleman in a fedora exuded a dignified air.
  • Google translate 산악 대장은 오십 대였지만 중후하면서도 건장한 사람이었다.
    The mountain captain was in his fifties, but he was a heavy, robust man.
  • Google translate 이 영화의 남자 주인공이 정말 멋있지 않니?
    Isn't the male lead in this movie really cool?
    Google translate 응. 중년의 아저씨가 저렇게 중후하고 멋있는지 미처 몰랐어.
    Yeah. i didn't know that middle-aged man was so generous and cool.

중후하다: dignified,じゅうこうだ・ちょうこうだ【重厚だ】,sérieux, solennel,cortés, gentil, refinado,  señorial, elegante,جديّ، وقور,намбалаг, намбатай,oai nghiêm, đường bệ,ดูไม่เบา, ดูภูมิฐาน, สง่า,bermartabat,солидный; великодушный,稳重,

2. 작품이나 분위기 등이 점잖고 무게가 있다.

2. UY NGHI, HÙNG VĨ, OAI NGHIÊM: Tác phẩm hay không khí... đĩnh đạc và hệ trọng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 중후한 디자인.
    A profound design.
  • Google translate 중후한 분위기.
    A profound atmosphere.
  • Google translate 중후한 연주.
    A profound performance.
  • Google translate 중후한 음색.
    A profound tone.
  • Google translate 중후한 차.
    A heavy tea.
  • Google translate 장식이 중후하다.
    Decorations are important.
  • Google translate 초상화가 중후하다.
    Portraits are important.
  • Google translate 이 바바리코트는 중년의 중후한 느낌을 더해 준다.
    This barbarian coat adds to the middle-aged feeling.
  • Google translate 지체 높은 양반이 살았다는 고택은 중후하고 고풍스러웠다.
    The old house where the retarded nobleman lived was profound and antique.
  • Google translate 이 책이 노벨 문학상을 받은 그 책이지?
    This is the book that won the nobel prize in literature, right?
    Google translate 응, 얼마 전에 읽어 봤는데 글이 참 중후해.
    Yes, i read it a while ago and it's very generous.

3. 학식이 깊고 행실이 너그럽고 어질다.

3. TRUNG HẬU: Học thức sâu rộng, cách hành xử bao dung và nhân từ.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 중후한 모습.
    A dignified appearance.
  • Google translate 중후한 위용.
    Significant exploits.
  • Google translate 중후한 인격.
    An important personality.
  • Google translate 중후한 자태.
    A dignified figure.
  • Google translate 인품이 중후하다.
    Character is important.
  • Google translate 김 선생님은 인품이 훌륭하고 덕망이 중후하신 분이시다.
    Mr. kim is a man of great character and great moral character.
  • Google translate 우리 과의 노교수님은 중후하신 품격으로 뭇 학생들의 존경을 받으신다.
    Professor roh of our department is respected by many students for his great dignity.
  • Google translate 저 할아버지는 인격이 참 중후하셔.
    That grandpa has a lot of character.
    Google translate 응, 저분이 젊으셨을 때에 교직에 몸 담으셨대.
    Yeah, he was a teacher when he was young.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 중후하다 (중ː후하다) 중후한 (중ː후한) 중후하여 (중ː후하여) 중후해 (중ː후해) 중후하니 (중ː후하니) 중후합니다 (중ː후함니다)

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Thông tin địa lí (138) Văn hóa đại chúng (82) Sinh hoạt công sở (197) Xem phim (105) Mua sắm (99) Diễn tả ngoại hình (97) Giải thích món ăn (78) Hẹn (4) Yêu đương và kết hôn (19) Việc nhà (48) Giáo dục (151) Biểu diễn và thưởng thức (8) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sinh hoạt trong ngày (11) Kiến trúc, xây dựng (43) Khoa học và kĩ thuật (91) Văn hóa ẩm thực (104) Luật (42) Diễn tả tính cách (365) Sử dụng bệnh viện (204) Sở thích (103) Lịch sử (92) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Diễn tả trang phục (110) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Tình yêu và hôn nhân (28) Giải thích món ăn (119) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43)