🌟 길쭉길쭉하다

Tính từ  

1. 여럿이 모두 조금 길다.

1. DÀI NGHÊU, DÀI NGOẰNG: Nhiều thứ đều khá dài.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 길쭉길쭉한 바나나.
    A long banana.
  • Google translate 길쭉길쭉한 손가락.
    Long fingers.
  • Google translate 길쭉길쭉하게 자라다.
    Growing elongated.
  • Google translate 나무가 길쭉길쭉하다.
    The trees are long.
  • Google translate 잎이 길쭉길쭉하다.
    Leaves long.
  • Google translate 패션 모델의 다리는 길쭉길쭉하고 날씬하다.
    The fashion model's legs are long and slim.
  • Google translate 이 나무의 잎은 바늘처럼 가늘고 길쭉길쭉하다.
    The leaves of this tree are as thin and long as a needle.
  • Google translate 길쭉길쭉한 장대를 어디에 쓰려고?
    What are you going to use this long pole for?
    Google translate 응, 저기 높은 가지에 달린 열매를 쳐서 따려고.
    Yes, i'm going to hit the fruit on the high branch over there and pick it up.

길쭉길쭉하다: all rather longish,ながめだ【長めだ】,assez longs,largo, prolongado,طويل,урт гонзгой, гонзгой,dài nghêu, dài ngoằng,ยาวพอสมควร, ยาวพอเหมาะ, ยาวกำลังพอดี,panjang-panjang,длинный,长,修长,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 길쭉길쭉하다 (길쭉낄쭈카다) 길쭉길쭉한 (길쭉낄쭈칸) 길쭉길쭉하여 (길쭉낄쭈카여) 길쭉길쭉해 (길쭉낄쭈캐) 길쭉길쭉하니 (길쭉낄쭈카니) 길쭉길쭉합니다 (길쭉낄쭈캄니다)
📚 Từ phái sinh: 길쭉길쭉: 여럿이 모두 조금 긴 모양.

💕Start 길쭉길쭉하다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sử dụng phương tiện giao thông (124) Nghệ thuật (76) Triết học, luân lí (86) Giáo dục (151) Mối quan hệ con người (255) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Xem phim (105) Sử dụng tiệm thuốc (10) Dáng vẻ bề ngoài (121) Sức khỏe (155) Tình yêu và hôn nhân (28) Văn hóa đại chúng (82) Văn hóa ẩm thực (104) Cách nói thứ trong tuần (13) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Tìm đường (20) Việc nhà (48) Luật (42) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Mua sắm (99) Gọi điện thoại (15) Thông tin địa lí (138) Vấn đề môi trường (226) Tâm lí (191) Biểu diễn và thưởng thức (8) Nói về lỗi lầm (28) Đời sống học đường (208) Sinh hoạt nhà ở (159) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52)