🌟 선임하다 (選任 하다)

Động từ  

1. 어떤 일이나 자리를 맡을 사람을 골라 뽑다.

1. CHỈ ĐỊNH, BỔ NHIỆM: Lựa chọn người đảm nhận công việc hay vị trí nào đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 감독으로 선임하다.
    Appoint as director.
  • Google translate 대표로 선임하다.
    Appoint as a representative.
  • Google translate 변호사로 선임하다.
    Appoint a lawyer.
  • Google translate 이사로 선임하다.
    Appoint as director.
  • Google translate 임원으로 선임하다.
    Appoint as an executive.
  • Google translate 외국계 기업인 그 회사는 이번에 처음으로 한국인을 임원으로 선임하였다.
    The foreign company appointed a korean as its first executive.
  • Google translate 그 회사는 지난달 1일 정기 주주 총회와 이사회를 열고 이 씨를 대표 이사로 선임했다.
    The company held regular shareholders' general meetings and board meetings on the 1st of last month and appointed lee as its representative director.
  • Google translate 당신은 변호사를 선임할 권리가 있습니다.
    You have the right to consult a lawyer.
    Google translate 그럼 변호사를 불러 주세요.
    Then i need a lawyer.

선임하다: appoint; elect,せんにんする【選任する】,nommer, désigner,designar,يعيّن,томилох,chỉ định, bổ nhiệm,คัดเลือกและมอบหมายหน้าที่, เลือกสรรและกำหนดหน้าที่,memilih, menugaskan, menunjuk,избрать; утвердить (на пост или должность); определить (кого-либо куда-либо),选任,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 선임하다 (서ː님하다)
📚 Từ phái sinh: 선임(選任): 어떤 일이나 자리를 맡을 사람을 골라 뽑음.

🗣️ 선임하다 (選任 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Giải thích món ăn (78) Khí hậu (53) Văn hóa đại chúng (52) Tình yêu và hôn nhân (28) Nghệ thuật (76) Thông tin địa lí (138) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sử dụng bệnh viện (204) Nói về lỗi lầm (28) Sự khác biệt văn hóa (47) Sinh hoạt nhà ở (159) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Tìm đường (20) Vấn đề môi trường (226) Sinh hoạt công sở (197) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Kinh tế-kinh doanh (273) Thời tiết và mùa (101) Sinh hoạt trong ngày (11) Văn hóa ẩm thực (104) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Diễn tả tính cách (365) Việc nhà (48) Cách nói ngày tháng (59) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sở thích (103) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Yêu đương và kết hôn (19) Diễn tả vị trí (70)