🌟 쌍스럽다

Tính từ  

1. 말이나 행동이 매우 교양이 없고 천하다.

1. TỤC TĨU, THÔ BỈ: Lời nói hoặc hành động vô giáo dục và đê tiện

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 쌍스러운 소리.
    Pairwise sound.
  • Google translate 쌍스러운 욕.
    A pair of curses.
  • Google translate 쌍스럽게 굴다.
    Be a pair.
  • Google translate 말투가 쌍스럽다.
    Two-faced.
  • Google translate 행동이 쌍스럽다.
    Behavioural.
  • Google translate 싸움이 벌어지고 쌍스러운 욕이 오고 갔다.
    A fight broke out and a pair of curses came and went.
  • Google translate 술에 취한 두 아저씨가 쌍스러운 소리를 해 대며 거칠게 굴었다.
    Two drunken uncles were rough, making a pair of remarks.
  • Google translate 그 남자가 행동이 어찌나 쌍스러운지 모든 사람들의 손가락질을 받았다.
    The man was pointed out by everyone for his behavior so double-faced.
  • Google translate 글쎄 그 새끼가 먼저 저를 쳤어요!
    Well, he hit me first!
    Google translate 쌍스럽게 말하니 듣기 안 좋구나.
    It's not good to hear you speak in pairs.
여린말 상스럽다(常스럽다): 말이나 행동이 천하고 교양이 없다.

쌍스럽다: vulgar; coarse; indecent,げひんだ【下品だ】。げれつだ【下劣だ】,vulgaire,inculto, ignorante, descuidado, tosco, ramplón, basto, burdo, rudo,مبتذل,бүдүүлэг,tục tĩu, thô bỉ,ต่ำ, หยาบคาย, ไร้การศึกษา, ไร้สกุลรุนชาติ,vulgar, kasar, jelek,дешёвый; вульгарный,俗气,下流,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 쌍스럽다 (쌍쓰럽따) 쌍스러운 (쌍쓰러운) 쌍스러워 (쌍쓰러워) 쌍스러우니 (쌍쓰러우니) 쌍스럽습니다 (쌍쓰럽씀니다)
📚 Từ phái sinh: 쌍스레: 말이나 행동이 보기에 천하고 교양이 없이. ‘상스레’보다 센 느낌을 준다.

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sự khác biệt văn hóa (47) Vấn đề môi trường (226) Tình yêu và hôn nhân (28) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Vấn đề xã hội (67) So sánh văn hóa (78) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Mua sắm (99) Khoa học và kĩ thuật (91) Thời tiết và mùa (101) Cảm ơn (8) Tâm lí (191) Chế độ xã hội (81) Chào hỏi (17) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Tìm đường (20) Nghệ thuật (76) Nói về lỗi lầm (28) Giáo dục (151) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Xem phim (105) Mối quan hệ con người (52) Gọi điện thoại (15) Diễn tả trang phục (110) Sở thích (103) Văn hóa đại chúng (52) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Dáng vẻ bề ngoài (121)