💕 Start:

CAO CẤP : 0 ☆☆ TRUNG CẤP : 0 ☆☆☆ SƠ CẤP : 1 NONE : 8 ALL : 9

(層) : 서로 다른 물질이나 물체가 옆으로 넓게 퍼져 쌓여 있는 것 중의 하나. 또는 그렇게 쌓여 있는 상태. ☆☆☆ Danh từ
🌏 CHEUNG; LỚP, TẦNG: Là một lớp cấu tạo do những vật thể hay vật chất khác nhau trải rộng ra xung quanh và chồng chất lên nhau. Hoặc trạng thái chồng chất lên như vậy.

계 (層階) : 걸어서 층 사이를 오르내릴 수 있도록 작은 단들을 비스듬하게 차례로 이어 놓은 시설. Danh từ
🌏 CẦU THANG: Cái được làm từ nhiều bậc nhỏ, được xếp theo thứ tự và có độ dốc để có thể bước lên bước xuống giữa các tầng.

수 (層數) : 층의 개수. Danh từ
🌏 SỐ TẦNG: Số lượng tầng.

위 (層位) : 학문이나 사상 등에서 어떤 종류의 요소가 전체 구조에서 가지는 위치. Danh từ
🌏 CẤP BẬC, CẤP ĐỘ: Vị trí của yếu tố thuộc về thể loại nào đó chiếm giữ trong cấu trúc tổng thể của học vấn hay tư tưởng v.v...

층 (層層) : 여러 층으로 겹겹이 쌓인 층. Danh từ
🌏 CHỒNG, TẦNG TẦNG LỚP LỚP: Đống được chất từ nhiều lớp.

층다리 (層層 다리) : 돌이나 나무 등으로 여러 층이 생기게 단을 만들어서 높은 곳을 오르내릴 수 있게 만든 시설. Danh từ
🌏 CẦU THANG: Vật được làm từ đá hoặc gỗ được xếp thành nhiều tầng, để có thể leo lên trên cao và leo xuống từ đó.

층대 (層層臺) : 돌이나 나무 등으로 여러 층이 생기게 단을 만들어서 높은 곳을 오르내릴 수 있게 만든 시설. Danh từ
🌏 CẦU THANG: Vật được xếp thành các tầng từ đá hoặc gỗ... để có thể leo lên leo xuống từ trên cao.

층시하 (層層侍下) : 부모나 할아버지와 할머니 등의 어른들을 모시고 사는 처지. Danh từ
🌏 SỰ SỐNG CHUNG NHIỀU THẾ HỆ: Cuộc sống sống cùng và phụng dưỡng những người lớn trong nhà như bố mẹ hoặc ông bà...

층이 (層層 이) : 여러 층으로 겹겹이 쌓인 모양. Phó từ
🌏 MỘT CÁCH CHỒNG CHẤT, MỘT CÁCH CHẤT CHỒNG: Hình ảnh chất lại thành tầng tầng lớp lớp


Cách nói ngày tháng (59) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Biểu diễn và thưởng thức (8) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Kiến trúc, xây dựng (43) Giáo dục (151) Lịch sử (92) Luật (42) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sinh hoạt trong ngày (11) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Thể thao (88) Cách nói thời gian (82) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Mua sắm (99) Sinh hoạt nhà ở (159) Văn hóa đại chúng (82) Hẹn (4) Xem phim (105) Chế độ xã hội (81) Diễn tả vị trí (70) Khoa học và kĩ thuật (91) Sử dụng tiệm thuốc (10) Diễn tả tính cách (365) Gọi điện thoại (15) Sự khác biệt văn hóa (47) Kinh tế-kinh doanh (273) Ngôn luận (36) Sử dụng cơ quan công cộng (8)