🌟 위협적 (威脅的)

Định từ  

1. 무서운 말이나 행동으로 상대방이 두려움을 느끼도록 하는.

1. MANG TÍNH ĐE DỌA, MANG TÍNH UY HIẾP: Dùng hành động hay lời nói đáng sợ làm cho đối phương cảm thấy ngại.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 위협적 분위기.
    A threatening atmosphere.
  • Google translate 위협적 상황.
    Threatening situation.
  • Google translate 위협적 성격.
    A threatening character.
  • Google translate 위협적 요소.
    Threats.
  • Google translate 위협적 요인.
    Threat factor.
  • Google translate 위협적 자세.
    Threat posture.
  • Google translate 위협적 존재.
    A menace.
  • Google translate 위협적 태도.
    Threat attitude.
  • Google translate 위협적 행동.
    Threatened behavior.
  • Google translate 위협적 효과.
    Threat effect.
  • Google translate 우리나라는 전쟁이라는 위협적 상황에 놓여 있다.
    Our country is in a threatening situation of war.
  • Google translate 미국의 경제 상황 악화는 우리나라에게도 위협적 요인이다.
    The worsening economic situation in the united states is a threat to our country as well.
  • Google translate 남자의 위협적 행동으로 버스에 함께 있던 사람들 모두 두려움에 떨었다.
    Everyone on the bus was terrified by the men's threatening behavior.
  • Google translate 갑자기 상대 팀이 활발하게 공격을 하고 있습니다.
    Suddenly, the other team is actively attacking.
    Google translate 네, 위협적 기세로 우리 팀을 몰아세우는군요.
    Yeah, you're threatening our team.

위협적: threatening; menacing,いかくてき【威嚇的】,(dét.) menaçant,amenazador,توعّدي/ وعيدي/ مهدّد,заналхийлсан, сүрдүүлсэн,mang tính đe dọa, mang tính uy hiếp,อย่างคุกคาม, อย่างขู่เข็ญ, อย่างข่มขู่,mengancam, menggertak, mengintimidasi,угрожающий,威胁性的,威胁的,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 위협적 (위협쩍)
📚 Từ phái sinh: 위협(威脅): 무서운 말이나 행동으로 상대방이 두려움을 느끼도록 함.

Start

End

Start

End

Start

End


Cách nói thứ trong tuần (13) Ngôn luận (36) Khí hậu (53) Cách nói ngày tháng (59) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Tìm đường (20) Mua sắm (99) Thời tiết và mùa (101) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Khoa học và kĩ thuật (91) Tình yêu và hôn nhân (28) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Ngôn ngữ (160) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Sự kiện gia đình (57) Nghệ thuật (76) Vấn đề xã hội (67) Nghệ thuật (23) Chính trị (149) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Cách nói thời gian (82) Cảm ơn (8) Mối quan hệ con người (52) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Sức khỏe (155) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sở thích (103) Sinh hoạt công sở (197) Sử dụng bệnh viện (204)