🌟 노래지다

Động từ  

1. 색이 노랗게 되다.

1. NGẢ VÀNG, CHUYỂN SẮC VÀNG, TRỞ NÊN VÀNG: Màu sắc trở nên vàng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 안색이 노래지다.
    You look yellow.
  • Google translate 얼굴이 노래지다.
    The face turns yellow.
  • Google translate 잎이 노래지다.
    Leaves sing.
  • Google translate 하늘이 노래지다.
    The sky is yellow.
  • Google translate 화면이 노래지다.
    The screen turns yellow.
  • Google translate 귤을 하도 까 먹었더니 손가락이 노래졌다.
    My fingers turned yellow from eating so many tangerines.
  • Google translate 지수는 갑자기 얼굴색이 노래지면서 자리에서 쓰러졌다.
    Jisoo suddenly lost her seat, her face yellowed.
  • Google translate 쓰러질 당시 증상이 어땠나요?
    What were the symptoms like when you collapsed?
    Google translate 갑자기 어지럽더니 하늘이 노래졌어요.
    Suddenly i felt dizzy and the sky turned yellow.
Từ tham khảo 누레지다: 누렇게 되다.

노래지다: turn yellow,きいろくなる【黄色くなる】,pâlir, jaunir,amarillear, amarillecer,يصفرّ,шарлах, шар болох,ngả vàng, chuyển sắc vàng, trở nên vàng,เปลี่ยนเป็นสีเหลือง,menguning,пожелтеть,发黄,变黄,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 노래지다 (노ː래지다) 노래지는 (노ː래지는) 노래지어 (노ː래지어노ː래지여) 노래져 (노ː래저) 노래지니 (노ː래지니) 노래집니다 (노ː래짐니다)

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Thể thao (88) Tình yêu và hôn nhân (28) Mối quan hệ con người (52) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Giải thích món ăn (78) Nói về lỗi lầm (28) Sức khỏe (155) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Cảm ơn (8) Thời tiết và mùa (101) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sự kiện gia đình (57) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Kinh tế-kinh doanh (273) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Ngôn ngữ (160) Sở thích (103) Gọi món (132) Khoa học và kĩ thuật (91) Du lịch (98) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sinh hoạt trong ngày (11) Sinh hoạt nhà ở (159) Diễn tả vị trí (70) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Thông tin địa lí (138) Vấn đề môi trường (226) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41)