🌟 빠른우편 (빠른 郵便)

Danh từ  

1. 우편물을 접수한 다음 날에 배달되는 우편.

1. BƯU PHẨM CHUYỂN PHÁT NHANH, THƯ HỎA TỐC: Thư, bưu kiện sau khi tiếp nhận được chuyển vào ngày hôm sau.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 빠른우편이 오다.
    Quick mail coming.
  • Google translate 빠른우편을 받다.
    Receive quick mail.
  • Google translate 빠른우편을 보내다.
    Send a quick mail.
  • Google translate 빠른우편을 부치다.
    Send a quick mail.
  • Google translate 빠른우편으로 접수하다.
    Receive by express mail.
  • Google translate 지수는 우체국에 가서 빠른우편으로 유민이에게 편지를 보냈다.
    Jisoo went to the post office and sent a letter to yumin by express mail.
  • Google translate 그는 빠른우편을 보내려고 우체국에 갔다가 사람이 너무 많아서 그냥 돌아왔다.
    He went to the post office to send fast mail, but there were so many people that he just came back.
  • Google translate 서류는 어떻게 보내 드릴까요?
    How would you like your documents sent?
    Google translate 빠른우편으로 발송해 주세요.
    Please send it by express mail.

빠른우편: express mail,そくたつゆうびん【速達郵便】,courrier express,correo rápido, correo express,بريد سريع,яаралтай шуудан, буухиа шуудан,bưu phẩm chuyển phát nhanh, thư hỏa tốc,การส่งไปรษณีย์ด่วน,pos kilat,срочная доставка; экспресс-почта,特快专递,快递,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 빠른우편 (빠르누편)

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Mua sắm (99) Cảm ơn (8) Cách nói thứ trong tuần (13) Mối quan hệ con người (255) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Sinh hoạt công sở (197) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Diễn tả tính cách (365) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Nói về lỗi lầm (28) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Tình yêu và hôn nhân (28) Văn hóa đại chúng (82) Giải thích món ăn (78) Vấn đề môi trường (226) Diễn tả ngoại hình (97) Gọi món (132) Lịch sử (92) Mối quan hệ con người (52) Đời sống học đường (208) Sức khỏe (155) So sánh văn hóa (78) Sự kiện gia đình (57) Thời tiết và mùa (101) Giải thích món ăn (119) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2)