🌟 쇠똥

Danh từ  

1. 소의 똥.

1. PHÂN BÒ: Phân của con bò.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 마른 쇠똥.
    Dry dung.
  • Google translate 쇠똥 냄새.
    Smell of dung.
  • Google translate 쇠똥 더미.
    A pile of dung.
  • Google translate 쇠똥이 묻다.
    Dung dung.
  • Google translate 쇠똥을 밟다.
    Step on the dung.
  • Google translate 쇠똥을 싸다.
    Pack dung.
  • Google translate 쇠똥에 미끄러지다.
    Slip in the dung.
  • Google translate 소의 우리를 청소한 지가 오래되어 외양간은 쇠똥 냄새가 진동했다.
    It's been a long time since the cow's cage was cleaned, so the barn smelled like dung.
  • Google translate 소가 엉덩이에 쇠똥이 말라붙어 있는 채로 한가롭게 풀을 뜯고 있었다.
    The cow was grazing leisurely, with its dung dried up on its hips.
  • Google translate 소가 수레를 끌고 가면서 쇠똥을 싸는 모습은 시골에서만 볼 수 있는 풍경이다.
    The sight of a cow packing dung while dragging a cart is a scene only seen in the countryside.
Từ đồng nghĩa 소똥: 소의 똥.

쇠똥: cow dung,ぎゅうふん【牛糞】,bouse (de vache),excremento vacuno,براز البقر,аргал,phân bò,ขี้วัว, มูลโค,kotoran sapi,коровий навоз,牛粪,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 쇠똥 (쇠ː똥) 쇠똥 (쉐ː똥)

🗣️ 쇠똥 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Tình yêu và hôn nhân (28) Giải thích món ăn (119) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Giáo dục (151) Cách nói thứ trong tuần (13) Diễn tả ngoại hình (97) Nói về lỗi lầm (28) Sự kiện gia đình (57) Vấn đề môi trường (226) Triết học, luân lí (86) Ngôn ngữ (160) Vấn đề xã hội (67) Sở thích (103) Nghệ thuật (76) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Nghệ thuật (23) Tôn giáo (43) Diễn tả vị trí (70) Luật (42) Thể thao (88) Xin lỗi (7) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Cách nói ngày tháng (59) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Ngôn luận (36)