🌟 싸움질

Danh từ  

1. 싸우는 짓.

1. SỰ ĐÁNH NHAU: Việc đánh nhau.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 친구와의 싸움질.
    Fight with friends.
  • Google translate 싸움질을 그치다.
    Stop fighting.
  • Google translate 싸움질을 되풀이하다.
    Repeat the fighting.
  • Google translate 싸움질을 벌이다.
    Fight a fight.
  • Google translate 싸움질을 일삼다.
    Engage in a quarrel.
  • Google translate 싸움질을 하다.
    Fight.
  • Google translate 다 큰 어른들이 길거리에서 큰 소리로 싸움질을 하는 것은 보기에 좋지 않다.
    It is not good to see grown-ups fighting loudly in the street.
  • Google translate 아들이 밖에서 싸움질을 하고 다녀 경찰서에 불려 간 적이 한두 번이 아니었다.
    My son was called to the police station more than once because he was fighting outside.
  • Google translate 이 녀석들이 교실에서 치고 박고 싸움질을 하다니 혼이 나야겠구나.
    I'm going to have to be punished for these guys hitting and hitting in the classroom.
    Google translate 정말 죄송합니다, 선생님.
    I'm so sorry, sir.
준말 쌈질: 싸우는 짓.

싸움질: fight; fistfight,けんか【喧嘩】,bagarre,pelea, riña, contienda,شجار,хэрүүл, маргаан, зодоон,sự đánh nhau,พฤติกรรมการทะเลาะเบาะแว้ง, พฤติกรรมชวนตี,perkelahian, pertengkaran,драка; ссора,吵架,打仗,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 싸움질 (싸움질)
📚 Từ phái sinh: 싸움질하다: (낮잡는 뜻으로) 싸우는 일을 하다.

Start

End

Start

End

Start

End


Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sinh hoạt trong ngày (11) Cách nói thời gian (82) Sức khỏe (155) Giải thích món ăn (119) Việc nhà (48) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Nghệ thuật (23) Sự khác biệt văn hóa (47) Khí hậu (53) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Tình yêu và hôn nhân (28) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Luật (42) Du lịch (98) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Gọi điện thoại (15) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Lịch sử (92) Hẹn (4) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Diễn tả tính cách (365) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Vấn đề môi trường (226) Sở thích (103) Mua sắm (99) Xem phim (105)