🌟 열망 (熱望)

  Danh từ  

1. 무엇을 강하게 원하거나 바람.

1. SỰ KHÁT VỌNG, SỰ KHAO KHÁT, SỰ ĐAM MÊ: Việc mong muốn hay mơ ước điều gì đó một cách mạnh mẽ.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 간절한 열망.
    An earnest desire.
  • Google translate 뜨거운 열망.
    Hot aspiration.
  • Google translate 열망의 분출.
    Emission of aspiration.
  • Google translate 열망이 고조되다.
    Desire is heightened.
  • Google translate 열망이 크다.
    Have a great desire.
  • Google translate 열망을 담다.
    Embrace aspirations.
  • Google translate 열망을 불태우다.
    Burn one's aspirations.
  • Google translate 열망에 부응하다.
    Live up to one's aspirations.
  • Google translate 열망에 차다.
    Filled with aspirations.
  • Google translate 나는 성공에 대한 강한 열망으로 어려운 일들을 전부 버텨 냈다.
    I endured all the difficult things with a strong desire for success.
  • Google translate 결승전에 오른 선수들의 눈빛에서 우승하고 싶다는 열망이 느껴졌다.
    From the eyes of the players in the finals, i felt a desire to win.
  • Google translate 유명한 도자기 장인은 완벽한 도자기를 만들겠다는 열망으로 수년 동안 노력했다.
    The famous ceramic craftsman has strived for many years with the desire to make perfect pottery.

열망: aspiration; longing,ねつぼう【熱望】。せつぼう【切望】,aspiration,deseo, anhelo, aspiración,طموح,туйлын хүсэл, туйлын эрмэлзэл,sự khát vọng, sự khao khát, sự đam mê,ความปรารถนารุนแรง, ความมุ่งมาดปรารถนา, ความใฝ่ฝันอันแรงกล้า,keinginan kuat, harapan tinggi,страсть; жажда; чаяние; стремление; горячее (страстное) желание,热切盼望,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 열망 (열망)
📚 Từ phái sinh: 열망하다(熱望하다): 무엇을 강하게 원하거나 바라다.
📚 thể loại: Hành vi nhận thức   Diễn tả tính cách  

🗣️ 열망 (熱望) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Tình yêu và hôn nhân (28) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sự khác biệt văn hóa (47) Mối quan hệ con người (255) Diễn tả ngoại hình (97) Xin lỗi (7) Diễn tả vị trí (70) Gọi điện thoại (15) Gọi món (132) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Thời tiết và mùa (101) Chế độ xã hội (81) Cách nói thời gian (82) Văn hóa đại chúng (82) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Kinh tế-kinh doanh (273) Cảm ơn (8) Sự kiện gia đình (57) Xem phim (105) Sinh hoạt công sở (197) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Chào hỏi (17) Triết học, luân lí (86) Ngôn ngữ (160) Diễn tả tính cách (365) Nói về lỗi lầm (28) Sở thích (103) Sử dụng cơ quan công cộng (8)