🌟 중차대하다 (重且大 하다)

Tính từ  

1. 매우 중요하다.

1. TRỌNG ĐẠI: Rất quan trọng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 중차대한 과제.
    Major task.
  • Google translate 중차대한 사명.
    A grave mission.
  • Google translate 중차대한 임무.
    An important mission.
  • Google translate 중차대한 존재.
    Major being.
  • Google translate 사안이 중차대하다.
    The matter is grave.
  • Google translate 역할이 중차대하다.
    The role is important.
  • Google translate 대통령은 중차대한 일을 결정하기 전에 국민의 의사를 충분히 살펴보아야 한다.
    The president must take a full look at the will of the people before deciding on a crucial matter.
  • Google translate 청소년의 자살 문제를 해결하는 데 교사와 학부모의 역할이 중차대하다.
    Teachers and parents play a significant role in solving the problem of youth suicide.
  • Google translate 이번 프로젝트에서 김 과장 자네의 역할이 중차대하다네.
    Chief kim, your role in this project is important.
    Google translate 네, 최선을 다하겠습니다.
    Yes, i'll do my best.

중차대하다: critical,じゅうだいだ【重大だ】,très important, de grande importance,importante, crucial, significativo,مهم وكبير,чухал, нэн чухал, маш чухал,trọng đại,สำคัญมาก, สำคัญอย่างยิ่ง,,значительный; главный,重大,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 중차대하다 (중ː차대하다) 중차대한 (중ː차대한) 중차대하여 (중ː차대하여) 중차대해 (중ː차대해) 중차대하니 (중ː차대하니) 중차대합니다 (중ː차대함니다)

💕Start 중차대하다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Luật (42) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Nghệ thuật (76) Sinh hoạt nhà ở (159) Sinh hoạt trong ngày (11) Giải thích món ăn (119) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sử dụng bệnh viện (204) Gọi điện thoại (15) Giáo dục (151) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Tôn giáo (43) Hẹn (4) Giải thích món ăn (78) Gọi món (132) Khí hậu (53) Mối quan hệ con người (52) Du lịch (98) Cách nói thứ trong tuần (13) Thể thao (88) Chào hỏi (17) Mối quan hệ con người (255) Chính trị (149) Xin lỗi (7) Cách nói thời gian (82) Khoa học và kĩ thuật (91)