🌟 헐레벌떡이다

Động từ  

1. 숨을 여러 번 가쁘고 거칠게 몰아쉬다.

1. THỞ HỔN HỂN, THỞ HÌ HỤC: Thở dồn dập hụt hơi và hối hả nhiều lần.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 헐레벌떡이며 달아나다.
    Run away with a puff of gas.
  • Google translate 헐레벌떡이며 말하다.
    Speak in a puff.
  • Google translate 헐레벌떡이며 오다.
    Come panting.
  • Google translate 헐레벌떡이며 쫓아가다.
    Gallop after.
  • Google translate 숨을 헐레벌떡이다.
    Gasp for breath.
  • Google translate 우리는 헐레벌떡이며 있는 힘껏 달려서 겨우 막차를 탔다.
    We barely managed to catch the last train, running as hard as we could, gasping for breath.
  • Google translate 종이 울리는 소리와 함께 친구가 숨을 헐레벌떡이며 들어왔다.
    A friend came in, gasping for breath with the bell ringing.
  • Google translate 차가 밀려서 공연장까지 뛰어갔다고?
    You ran to the concert hall because of the traffic jam?
    Google translate 응, 그런데 헐레벌떡이면서 공연장에 도착했더니 이미 공연이 끝나 있었어.
    Yes, but when i arrived at the concert hall in a flutter, the show was already over.

헐레벌떡이다: pant; gasp; be out of breath,いきせききる【息急き切る】。いきをはずませる【息を弾ませる】。いきをきらす【息を切らす】,s'essouffler plusieurs fois,jadear, estar sin aliento,ينهج,аахилах, уухилах, амьсгаадах,thở hổn hển, thở hì hục,หายใจหอบ, พ่นลมหายใจแรง ๆ,tersengal-sengal, terengah-engah,задыхаться,气喘吁吁,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 헐레벌떡이다 (헐레벌떠기다)
📚 Từ phái sinh: 헐레벌떡: 숨을 가쁘고 거칠게 몰아쉬는 모양.

💕Start 헐레벌떡이다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Mối quan hệ con người (52) Ngôn ngữ (160) Mối quan hệ con người (255) Vấn đề môi trường (226) Việc nhà (48) Văn hóa ẩm thực (104) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Triết học, luân lí (86) So sánh văn hóa (78) Kiến trúc, xây dựng (43) Yêu đương và kết hôn (19) Giải thích món ăn (78) Tình yêu và hôn nhân (28) Sở thích (103) Xin lỗi (7) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Văn hóa đại chúng (52) Nói về lỗi lầm (28) Sinh hoạt nhà ở (159) Diễn tả ngoại hình (97) Sự khác biệt văn hóa (47) Diễn tả tính cách (365) Thể thao (88) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Dáng vẻ bề ngoài (121) Kinh tế-kinh doanh (273) Tìm đường (20) Biểu diễn và thưởng thức (8) Chế độ xã hội (81) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41)