🌟 증축하다 (增築 하다)

Động từ  

1. 이미 지어져 있는 건축물에 덧붙여 더 늘려서 짓다.

1. XÂY DỰNG THÊM, XÂY MỞ RỘNG, TÔN TẠO, XÂY CƠI NỚI: Xây dựng thêm gắn với công trình kiến trúc đã xây dựng từ trước.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 증축한 교실.
    An extended classroom.
  • Google translate 건물을 증축하다.
    Add a building.
  • Google translate 공장을 증축하다.
    Build up a factory.
  • Google translate 집을 증축하다.
    Extend a house.
  • Google translate 학교를 증축하다.
    Build up a school.
  • Google translate 사장은 공장을 증축하고 설비를 교체하는 등 생산력을 향상시키기 위해 노력했다.
    The president tried to improve his productivity by expanding factories and replacing facilities.
  • Google translate 학교 측은 기존의 도서관 앞쪽에 맞붙여서 새 건물을 증축했다.
    The school added a new building to the front of the existing library.
  • Google translate 지금 살고 있는 집을 이층집으로 증축한다고?
    You're extending your current home to a two-story house?
    Google translate 응, 서재가 필요한데 지금은 마땅한 공간이 없어서.
    Yeah, i need a study, but now i don't have the right space.

증축하다: add,ぞうちくする【増築する】,agrandir une construction, construire une annexe, étendre une construction,ampliar, extender, agrandar,يوسّع المبنى,барилгыг өргөтгөх,xây dựng thêm, xây mở rộng, tôn tạo, xây cơi nới,ขยายอาคาร, ต่อเติมอาคาร,memperluas, mengembangkan,пристроить,扩建,增建,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 증축하다 (증추카다)
📚 Từ phái sinh: 증축(增築): 이미 지어져 있는 건축물에 덧붙여 더 늘리어 지음.

🗣️ 증축하다 (增築 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Văn hóa ẩm thực (104) Tâm lí (191) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Ngôn ngữ (160) Chào hỏi (17) Xem phim (105) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Cách nói thứ trong tuần (13) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Dáng vẻ bề ngoài (121) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sử dụng bệnh viện (204) Giải thích món ăn (119) Cách nói thời gian (82) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Đời sống học đường (208) Nghệ thuật (76) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Biểu diễn và thưởng thức (8) Sinh hoạt nhà ở (159) Sử dụng tiệm thuốc (10) Chế độ xã hội (81) Diễn tả tính cách (365) Văn hóa đại chúng (52) Sự khác biệt văn hóa (47) Thể thao (88) Diễn tả ngoại hình (97) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Chính trị (149) Hẹn (4)