🌟 나침반 (羅針盤)

  Danh từ  

1. 동, 서, 남, 북 방향을 알려주는 기구.

1. LA BÀN: Dụng cụ cho biết hướng đông, tây, nam, bắc.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 나침반 바늘.
    Compass needle.
  • Google translate 나침반 방향.
    Compass orientation.
  • Google translate 지도와 나침반.
    Map and compass.
  • Google translate 나침반이 가리키다.
    The compass points.
  • Google translate 나침반을 내려놓다.
    Put the compass down.
  • Google translate 나침반을 보다.
    Look at the compass.
  • Google translate 지도와 나침반이 있으면 험한 산속에서도 길을 찾을 수 있다.
    With maps and compasses, you can find your way through rough mountains.
  • Google translate 우리는 나침반 바늘을 보고 북쪽으로 좀 더 가야 된다는 것을 알았다.
    We saw the compass needle and knew we had to go a little further north.
  • Google translate 나침반을 어디에 놔요?
    Where do i put the compass?
    Google translate 여기 평평한 곳에 놔 주세요.
    Put it here on a flat surface, please.

나침반: compass,らしんばん【羅針盤】。コンパス。らばん【羅盤】,boussole, compas,brújula,بوصلة,луужин,la bàn,เข็มทิศ,kompas,компас,罗盘,指南针,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 나침반 (나침반)
📚 thể loại: Khoa học và kĩ thuật  

🗣️ 나침반 (羅針盤) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Vấn đề xã hội (67) Chào hỏi (17) Sinh hoạt công sở (197) Khí hậu (53) Thể thao (88) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Ngôn luận (36) Cách nói ngày tháng (59) Vấn đề môi trường (226) Ngôn ngữ (160) Gọi điện thoại (15) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Mối quan hệ con người (52) Diễn tả vị trí (70) Sự kiện gia đình (57) Nghệ thuật (23) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Thời tiết và mùa (101) Mua sắm (99) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Đời sống học đường (208) Sử dụng tiệm thuốc (10) Luật (42) Kinh tế-kinh doanh (273) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Nghệ thuật (76) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Kiến trúc, xây dựng (43) Giáo dục (151)