🌟 보증서 (保證書)

Danh từ  

1. 제품이나 서비스가 틀림이 없음을 증명하거나 계약 등이 확실하게 이루어졌음을 증명하는 서류.

1. GIẤY BẢO ĐẢM: Tài liệu chứng minh cho tính đúng đắn của sản phẩm hay dịch vụ, hoặc chứng minh cho việc giao ước đã được thực hiện một cách rõ ràng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 제품 보증서.
    Product warranty.
  • Google translate 지불 보증서.
    A payment guarantee.
  • Google translate 보증서를 발급하다.
    Issue a guarantee.
  • Google translate 보증서를 쓰다.
    Write a guarantee.
  • Google translate 보증서를 주다.
    Give a guarantee.
  • Google translate 기업은 이 제품이 진품임을 증명하는 보증서를 발행하였다.
    The entity has issued a warranty certifying that the product is genuine.
  • Google translate 은행은 공사 이행에 대한 보증서를 읽고 나서 공사 자금을 대출해 주었다.
    After reading the guarantee for the implementation of the construction, the bank lent the construction funds.
  • Google translate 이 가방을 수리하러 왔는데요.
    I'm here to fix this bag.
    Google translate 네. 이 가방을 여기서 구입했다는 보증서를 먼저 보여 주시겠어요?
    Yeah. can you show me the warranty that you bought this bag here first?

보증서: warranty; guarantee,ほしょうしょ【保証書】,garantie, bon de garantie,carta de garantía,ضمان,батламж бичиг,giấy bảo đảm,หนังสือรับรอง, หนังสือรับประกัน,surat jaminan, surat garansi,гарантийное письмо,保证书,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 보증서 (보증서)

🗣️ 보증서 (保證書) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Gọi điện thoại (15) Chính trị (149) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Mua sắm (99) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Nói về lỗi lầm (28) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Kinh tế-kinh doanh (273) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Mối quan hệ con người (255) Nghệ thuật (23) Ngôn luận (36) Du lịch (98) Mối quan hệ con người (52) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sinh hoạt nhà ở (159) Sự kiện gia đình (57) Sử dụng tiệm thuốc (10) Chế độ xã hội (81) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng bệnh viện (204) Lịch sử (92) Giải thích món ăn (119) Giáo dục (151) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Chào hỏi (17)