🌟 제휴하다 (提携 하다)

Động từ  

1. 원하는 일을 함께 이루기 위해 서로 도와주다.

1. HỢP TÁC, LIÊN KẾT: Giúp đỡ lẫn nhau nhằm cùng đạt được một việc mong muốn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 기업과 제휴하다.
    Affiliate with an enterprise.
  • Google translate 연구소와 제휴하다.
    Affiliate with an institute.
  • Google translate 회사와 제휴하다.
    Partnering with the company.
  • Google translate 긴밀히 제휴하다.
    Close affiliation.
  • Google translate 서로 제휴하다.
    Affiliate with each other.
  • Google translate 신문사와 연구 단체가 제휴하여 공동으로 학술 발표회를 개최하였다.
    Newspapers and research organizations jointly held academic presentations.
  • Google translate 교직원 및 학생들에게 보다 좋은 금융 서비스를 제공하기 위하여 대학교와 은행이 제휴하는 경우가 많다.
    Universities and banks often partner to provide better financial services to faculty and students.
  • Google translate 이 학교의 특징은 무엇인가요?
    What are the characteristics of this school?
    Google translate 전문 직업인을 기르기 위해 산업체와 제휴하고 있다는 것이 특징이에요.
    It's characterized by partnering with industry to raise professionals.

제휴하다: partner,ていけいする【提携する】,coopérer avec, faire alliance avec, s'unir, se joindre, s'associer, former un partenariat,cooperar, colaborar, asociarse,يتعاون مع,нэгдэх, хамтран ажиллах, эвсэх, түншлэх,hợp tác, liên kết,ร่วมมือ, ร่วมมือกัน, พร้อมใจช่วยกัน,bekerja sama, beraliansi,сотрудничать с кем-либо (в чём-либо); оказывать содействие (содействовать) кому-либо в чём-либо; принимать участие в общем деле,携手,合作,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 제휴하다 (제휴하다)
📚 Từ phái sinh: 제휴(提携): 원하는 일을 함께 이루기 위해 서로 도와줌.

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Khoa học và kĩ thuật (91) Thời tiết và mùa (101) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Thể thao (88) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Tôn giáo (43) Sử dụng tiệm thuốc (10) Văn hóa đại chúng (52) Tìm đường (20) Sinh hoạt công sở (197) Thông tin địa lí (138) Cách nói thời gian (82) Nghệ thuật (76) Lịch sử (92) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Chế độ xã hội (81) Vấn đề xã hội (67) Gọi món (132) Gọi điện thoại (15) Sự kiện gia đình (57) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Hẹn (4) Ngôn luận (36) Diễn tả tính cách (365) Văn hóa ẩm thực (104) Biểu diễn và thưởng thức (8)