🌟 초행길 (初行 길)

Danh từ  

1. 처음으로 가 보는 길.

1. CON ĐƯỜNG MỚI, CHÂN TRỜI MỚI: Con đường lần đầu tiên thử đi.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 초행길을 가다.
    Go on a first-time.
  • Google translate 초행길을 다녀오다.
    Take your first trip.
  • Google translate 초행길을 떠나다.
    Set off on one's first trip.
  • Google translate 초행길을 두려워하다.
    Afraid of a first-time journey.
  • Google translate 초행길을 피하다.
    Avoid first-time trips.
  • Google translate 초행길로 가다.
    Take the first trip.
  • Google translate 초행길로 걷다.
    Walk on first-time.
  • Google translate 나는 평소 초행길을 피하는 편이지만 이번만은 어쩔 수가 없었다.
    I usually avoid my first trip, but i couldn't help it this time.
  • Google translate 어머니는 초행길을 떠나는 아들을 걱정하며 길을 잘 찾아가라고 당부하셨다.
    The mother was worried about her son, who was going on his first trip, and asked him to find his way.
  • Google translate 오빠, 초행길인 것 같은데 이렇게 빨리 달려도 돼? 길 알아?
    I think it's my first time on the road. can i run this fast? do you know the way?
    Google translate 응. 인터넷에서 대충 다 보고 왔어. 그리고 아직은 고속 도로 타고 직진해야 돼.
    Yes. i've seen it all on the internet. and i still have to take the highway and go straight.
Từ đồng nghĩa 초행(初行): 어떤 곳에 처음으로 감., 처음으로 가 보는 길.

초행길: new road,はじめてのみち【初めての道】,parcours emprunté pour la première fois,ruta recorrida por primera vez,طريق جديد,анхны зам, эхний зам,con đường mới, chân trời mới,ทางที่ลองไปครั้งแรก, เส้นทางที่ไปครั้งแรก,perjalanan awal,,初行之路,生路,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 초행길 (초행낄)

Start

End

Start

End

Start

End


Kinh tế-kinh doanh (273) Luật (42) Sự khác biệt văn hóa (47) Xin lỗi (7) Mối quan hệ con người (52) Gọi món (132) Diễn tả tính cách (365) Biểu diễn và thưởng thức (8) Thời tiết và mùa (101) Giáo dục (151) Hẹn (4) Việc nhà (48) Cách nói thời gian (82) Mua sắm (99) Diễn tả trang phục (110) Cách nói ngày tháng (59) Văn hóa đại chúng (52) Giải thích món ăn (78) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) So sánh văn hóa (78) Chào hỏi (17) Khí hậu (53) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Diễn tả ngoại hình (97) Yêu đương và kết hôn (19) Ngôn ngữ (160) Kiến trúc, xây dựng (43) Cảm ơn (8) Mối quan hệ con người (255) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41)