🌷 Initial sound: ㅂㄱㅂㄱ

CAO CẤP : 1 ☆☆ TRUNG CẤP : 0 ☆☆☆ SƠ CẤP : 0 NONE : 14 ALL : 15

보글보글 : 적은 양의 액체가 요란하게 계속 끓는 소리. 또는 그 모양. Phó từ
🌏 SÙNG SỤC, ÙNG ỤC: Âm thanh mà lượng ít chất lỏng liên tục sôi ùng ục. Hoặc hình ảnh như vậy.

빙긋빙긋 : 입을 살짝 벌리거나 입가를 조금 올리고 소리 없이 가볍게 자꾸 웃는 모양. Phó từ
🌏 TỦM TA TỦM TỈM: Hình ảnh hơi mở miệng hoặc hơi nhếch khóe môi và cứ cười nhẹ nhàng không có tiếng.

방긋방긋 : 입을 약간 벌리며 소리 없이 가볍게 계속 웃는 모양. Phó từ
🌏 TỦM TỈM: Hình ảnh mở miệng một chút và liên tục cười nhẹ không thành tiếng.

불긋불긋 : 빛깔이 군데군데 조금씩 붉은 모양. Phó từ
🌏 ĐỎ ĐỎ: Hình ảnh sắc màu hơi đỏ ở từng chỗ.

뱅글뱅글 : 작게 원을 그리며 자꾸 도는 모양. Phó từ
🌏 XOAY TÍT, QUAY TÍT: Hình ảnh vẽ nên vòng tròn nhỏ và liên tục quay.

바글바글 : 적은 양의 액체나 잔거품이 자꾸 끓거나 일어나는 소리. 또는 그 모양. Phó từ
🌏 SÙNG SỤC, ÙNG ỤC, NGHI NGÚT: Âm thanh mà một lượng chất lỏng nhỏ hay bọt khí liên tục sôi hoặc trào ra. Hoặc hình ảnh như thế.

부글부글 : 많은 양의 액체가 요란하게 계속 끓는 소리. 또는 그 모양. Phó từ
🌏 SÙNG SỤC, SÌNH SỊCH: Âm thanh mà lượng lớn chất lỏng liên tục sôi ùng ục. Hoặc hình ảnh đó.

버글버글 : 많은 양의 액체나 큰 거품이 자꾸 끓거나 일어나는 소리. 또는 그 모양. Phó từ
🌏 SÙNG SỤC: Âm thanh mà lượng lớn chất lỏng hay bọt lớn liên tục sôi hay trào lên. Hoặc hình ảnh đó.

빙글빙글 : 크게 원을 그리며 자꾸 도는 모양. Phó từ
🌏 MỘT CÁCH TRÒN TRÒN, MỘT CÁCH VÒNG VÒNG, MỘT CÁCH QUAY TÍT: Hình ảnh cứ quay và vẽ nên hình tròn lớn.

빙글빙글 : 입을 조금 벌리거나 입가를 약간 올리고 소리 없이 자꾸 웃는 모양. Phó từ
🌏 TỦM TỈM: Hình ảnh hơi mở miệng hoặc hơi nhếch khóe môi và cứ cười không có tiếng.

벙글벙글 : 입만 벌린 채 소리 없이 부드럽게 자꾸 웃는 모양. Phó từ
🌏 MỘT CÁCH TƯƠI TẮN: Hình ảnh cứ há miệng cười nhẹ nhàng không thành tiếng.

벙긋벙긋 : 입을 조금 크게 벌리고 소리 없이 가볍게 자꾸 웃는 모양. Phó từ
🌏 TƯƠI TẮN, RẠNG RỠ: Hình ảnh mở miệng hơi lớn và cứ cười nhẹ nhàng không thành tiếng.

벙긋벙긋 : 닫혀 있던 입이나 문 등을 자꾸 소리 없이 살짝 열었다 닫았다 하는 모양. Phó từ
🌏 (MIỆNG) MẤP MÁY: Hình ảnh cứ khẽ mở ra đóng vào miệng hay cửa… đang được khép mà không phát ra tiếng.

방글방글 : 입을 조금 벌리고 소리 없이 귀엽게 계속 웃는 모양. Phó từ
🌏 TỦM TỈM: Hình ảnh mở miệng một ít và cười không thành tiếng một cách đáng yêu.

발기발기 : 여러 조각으로 마구 찢는 모양. Phó từ
🌏 TỪNG MẢNH, TỪNG MIẾNG: Hình ảnh xé lung tung thành nhiều mảnh.


Lịch sử (92) Triết học, luân lí (86) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Diễn tả vị trí (70) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Văn hóa đại chúng (52) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Giải thích món ăn (78) Gọi món (132) Tôn giáo (43) Cảm ơn (8) Chào hỏi (17) Biểu diễn và thưởng thức (8) Vấn đề xã hội (67) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Diễn tả ngoại hình (97) Hẹn (4) Nghệ thuật (76) Nghệ thuật (23) So sánh văn hóa (78) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Khí hậu (53) Kiến trúc, xây dựng (43) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Tìm đường (20) Mối quan hệ con người (255)