🌟 기표소 (記票所)

Danh từ  

1. 투표를 할 때 다른 사람이 보지 못하게 자신의 의사를 표시하여 낼 수 있도록 가려 놓은 곳.

1. QUẦY BỎ PHIẾU: Nơi được che chắn để người khác không nhìn thấy người bỏ phiếu đã đánh dấu nội dung gì khi bỏ phiếu.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 기표소 안.
    Inside the voting booth.
  • Google translate 기표소를 설치하다.
    Set up a voting booth.
  • Google translate 기표소에 들어가다.
    Enter the ballot box.
  • Google translate 기표소에서 나오다.
    Coming out of the voting booth.
  • Google translate 기표소에서 기표하다.
    Mark at the voting booth.
  • Google translate 사람들은 한 명씩 기표소로 들어가 지지하는 후보에게 투표하였다.
    One by one people entered the voting booth and voted for the candidate they supported.
  • Google translate 지방 선거를 맞이하여 선거 관계자들이 각 투표소에 기표소와 투표함을 설치하였다.
    Election officials set up polling stations and ballot boxes at each polling station in the run-up to local elections.
  • Google translate 어떻게 투표를 하면 되죠?
    How do i vote?
    Google translate 여기에서 본인 확인을 하고 투표용지를 받아 기표소에서 기표한 후 투표함에 넣으시면 됩니다.
    Confirm your identity here, take your ballot, vote at the voting booth, and put it in the ballot box.

기표소: polling booth,とうひょうきさいしょ【投票記載所】,isoloir,cabina electoral,مكان إملاء ورقة الاقتراع,санал бөглөх бүхээг,quầy bỏ phiếu,คูหาลงคะแนน, คูหาลงคะแนนเสียง,pos pencoblosan,кабина для голосования,投票所,投票站,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 기표소 (기표소)

🗣️ 기표소 (記票所) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Nghệ thuật (23) Giáo dục (151) Cảm ơn (8) Văn hóa đại chúng (82) Diễn tả vị trí (70) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Tình yêu và hôn nhân (28) Mối quan hệ con người (52) Sức khỏe (155) Cách nói thứ trong tuần (13) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sử dụng tiệm thuốc (10) Văn hóa ẩm thực (104) Diễn tả trang phục (110) Mối quan hệ con người (255) Sự kiện gia đình (57) Tâm lí (191) Du lịch (98) Vấn đề môi trường (226) Giải thích món ăn (119) Biểu diễn và thưởng thức (8) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Kinh tế-kinh doanh (273) Yêu đương và kết hôn (19) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) So sánh văn hóa (78) Ngôn luận (36) Giải thích món ăn (78)