🌟 난립 (亂立)

Danh từ  

1. 여러 건물이나 기관, 단체 등이 질서 없이 세워짐.

1. HIỆN TƯỢNG XÂY DỰNG TRÀN LAN, HIỆN TƯỢNG MỌC LÊN TRÀN LAN: Việc hàng loạt tòa nhà, cơ quan, tổ chức v.v... được dựng lên một cách không có trật tự.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 건물의 난립.
    The chaos of the building.
  • Google translate 공장의 난립.
    A factory crash.
  • Google translate 난립을 단속하다.
    Crack down on disorder.
  • Google translate 난립을 막다.
    Stop the turbulence.
  • Google translate 난립을 하다.
    Make a fuss.
  • Google translate 공장의 난립으로 환경이 심하게 오염되었다.
    The environment was badly polluted by the factory's chaos.
  • Google translate 무허가 건물의 난립을 막기 위해 정부가 규제에 나섰다.
    The government has started to regulate unlicensed buildings to prevent them from crashing.
  • Google translate 선거가 다가오자 정권을 차지하려는 여러 정당의 난립을 볼 수 있었다.
    As the election approached, there was a flurry of political parties trying to take power.
  • Google translate 시민의 안전을 위해서 부실 건설 업체의 난립은 철저히 단속해야 합니다.
    For the sake of citizens' safety, we must crack down on the disturbance of poor construction companies.

난립: being jumbled up close together,らんりつ【乱立】,pullulement, prolifération, grouillement, foisonnement, fourmillement,desorden urbanístico, crecimiento sin planes urbanísticos,عدد كثير,эмх замбараагүй босгох, байгуулах,hiện tượng xây dựng tràn lan, hiện tượng mọc lên tràn lan,การสร้างโดยไม่มีกฎเกณฑ์, การก่อตั้งแบบสะเปะสะปะ,kemunculan(liar),,乱立,乱建,林立,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 난립 (날ː립) 난립이 (날ː리비) 난립도 (날ː립또) 난립만 (날ː림만)
📚 Từ phái sinh: 난립하다(亂立하다): 여러 건물이나 기관, 단체 등이 질서 없이 세워지다.

Start

End

Start

End


Du lịch (98) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Diễn tả vị trí (70) Luật (42) Diễn tả tính cách (365) Sinh hoạt nhà ở (159) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Yêu đương và kết hôn (19) Nghệ thuật (23) Sinh hoạt công sở (197) Xin lỗi (7) Ngôn ngữ (160) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Cách nói thứ trong tuần (13) Mối quan hệ con người (255) Sự khác biệt văn hóa (47) Thời tiết và mùa (101) Chính trị (149) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Vấn đề xã hội (67) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Diễn tả ngoại hình (97) Cách nói thời gian (82) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Khoa học và kĩ thuật (91) Sinh hoạt trong ngày (11) Giải thích món ăn (119) Tôn giáo (43) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Kinh tế-kinh doanh (273)