🌟 매회 (每回)

Phó từ  

1. 한 회 한 회마다.

1. MỖI LẦN: Từng lần từng lần một.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 매회 나오다.
    Come out every time.
  • Google translate 매회 거부하다.
    Reject every time.
  • Google translate 매회 반복하다.
    Repeat every time.
  • Google translate 매회 발전하다.
    Develop every time.
  • Google translate 매회 참가하다.
    Participate each time.
  • Google translate 올림픽은 4년에 한 번씩 열리며 개최국이 매회 바뀐다.
    The olympics are held every four years and the host country changes every time.
  • Google translate 최 유민이 진행하는 토크 쇼에는 매회 유명 인사들이 초대 손님으로 출연한다.
    Choi yoomin's talk show features celebrities as guests in each episode.
  • Google translate 너 학교 동문회에 자주 나가니?
    Do you often go to school alumni association?
    Google translate 네, 졸업한 이듬해부터 빠지지 않고 매회 참석하고 있어요.
    Yes, i've been attending every session since the year after graduation.

매회: every time,まいど【毎度】。まいかい【毎回】,toutes les fois,todas las veces, en cada ocasión, en cada edición,كلّ مرة، كلّما,удаа бүр, дугаар бүр,mỗi lần,ทุกตอน, แต่ละตอน, ทุกครั้ง, แต่ละครั้ง,tiap-tiap episode,всякий раз,每回,每次,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 매회 (매ː회) 매회 (매ː훼)

Start

End

Start

End


Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Việc nhà (48) Gọi món (132) Xin lỗi (7) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Khí hậu (53) Văn hóa đại chúng (82) Triết học, luân lí (86) Dáng vẻ bề ngoài (121) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sinh hoạt trong ngày (11) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Kiến trúc, xây dựng (43) Tâm lí (191) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Diễn tả ngoại hình (97) Ngôn ngữ (160) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Đời sống học đường (208) Biểu diễn và thưởng thức (8) Lịch sử (92) Tình yêu và hôn nhân (28) Sở thích (103) Cảm ơn (8) Chào hỏi (17) Giải thích món ăn (119) Sức khỏe (155) Sử dụng bệnh viện (204) Vấn đề môi trường (226)