🌟 소방대원 (消防隊員)

Danh từ  

1. 화재를 막거나 진압하는 일을 하는 단체의 구성원.

1. NHÂN VIÊN ĐỘI CHỮA CHÁY, LÍNH ĐỘI CỨU HỎA: Thành viên của tập thể làm công việc phòng chống hay dập lửa để ngăn hỏa hoạn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 소방대원이 진압하다.
    Firemen put down.
  • Google translate 소방대원이 진화하다.
    Firemen evolve.
  • Google translate 소방대원이 출동하다.
    Firemen are on the move.
  • Google translate 소방대원을 모집하다.
    Recruit firemen.
  • Google translate 소방대원에게 구조되다.
    Be rescued by firemen.
  • Google translate 산불이 나자 소방대원 백여 명이 출동해서 진화 작업을 벌였다.
    The forest fire after hundreds of firefighters were called and fought the fire.
  • Google translate 소방대원들이 진압에 나섰으나 불길은 좀처럼 사그라들지 않았다.
    Firefighters tried to put out the fire, but the flames didn't die down.
  • Google translate 오늘 오전에 인근 아파트에서 불이 났었다지요?
    There was a fire in a nearby apartment this morning, right?
    Google translate 네. 다행히 소방대원들의 빠른 출동으로 큰 피해는 없었대요.
    Yes. fortunately, there was no major damage due to the rapid dispatch of firefighters.

소방대원: fire department,しょうぼうたいいん【消防隊員】。しょうぼうし【消防士】,sapeur-pompier,bombero,مطافئ الحريق,гал сөнөөгч, гал унтраагч,nhân viên đội chữa cháy, lính đội cứu hỏa,คณะนักดับเพลิง, กลุ่มนักดับเพลิง,anggota pemadam kebarakan, regu pemadam kebakaran,пожарный,消防队员,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 소방대원 (소방대원)

🗣️ 소방대원 (消防隊員) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Xem phim (105) Nghệ thuật (23) Tìm đường (20) Luật (42) Cách nói thời gian (82) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Tôn giáo (43) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Yêu đương và kết hôn (19) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Giáo dục (151) Thể thao (88) Sự khác biệt văn hóa (47) Chính trị (149) Sinh hoạt trong ngày (11) Sinh hoạt nhà ở (159) Mối quan hệ con người (255) Nói về lỗi lầm (28) Sự kiện gia đình (57) Biểu diễn và thưởng thức (8) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Diễn tả vị trí (70) Mối quan hệ con người (52) Sử dụng tiệm thuốc (10) Chào hỏi (17) Nghệ thuật (76) Xin lỗi (7) Tình yêu và hôn nhân (28) Thông tin địa lí (138)