🌟 재방송하다 (再放送 하다)

Động từ  

1. 라디오나 텔레비전 등에서 이미 방송했던 프로그램을 다시 방송하다.

1. PHÁT LẠI: Việc phát lại chương trình đã phát trên tivi hay radio.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 재방송하는 시간.
    Time to rerun.
  • Google translate 뉴스를 재방송하다.
    Republish the news.
  • Google translate 음악 방송을 재방송하다.
    Rerun a music broadcast.
  • Google translate 축구 경기를 재방송하다.
    Replay a football match.
  • Google translate 심야에 재방송하다.
    Re-run late at night.
  • Google translate 일요일에 재방송하다.
    Reruns on sunday.
  • Google translate 아버지는 재방송하는 것까지 챙겨 보실 만큼 드라마를 좋아하셨다.
    My father loved the drama enough to watch the rerun.
  • Google translate 해마다 설 연휴가 되면 방송사에서는 으레 중국 무협 영화를 재방송해 준다.
    During the lunar new year holidays, broadcasters usually rerun chinese martial arts movies.
  • Google translate 이 프로그램은 지난주에 방송됐던 거 아니에요?
    Wasn't this program aired last week?
    Google translate 그때 못 봐서 지금 재방송하는 걸 보고 있는 거예요.
    I couldn't watch it then, so i'm watching the rerun.

재방송하다: re-air; re-run,さいほうそうする【再放送する】,rediffuser,retransmitir,يعيد الإذاعة,давтах, дахин нэвтрүүлэх,phát lại,ถ่ายทอดซ้ำ, ออกอากาศซ้ำ, กระจายเสียงซ้ำ,menayangkan ulang, menyiarkan ulang,транслировать снова; показывать снова; повторять,重播,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 재방송하다 (재ː방송하다)
📚 Từ phái sinh: 재방송(再放送): 라디오나 텔레비전 등에서 이미 방송했던 프로그램을 다시 방송함.

💕Start 재방송하다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Kinh tế-kinh doanh (273) So sánh văn hóa (78) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Giáo dục (151) Tình yêu và hôn nhân (28) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Dáng vẻ bề ngoài (121) Diễn tả tính cách (365) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Lịch sử (92) Sở thích (103) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Vấn đề môi trường (226) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sự khác biệt văn hóa (47) Ngôn luận (36) Tìm đường (20) Văn hóa đại chúng (82) Cách nói ngày tháng (59) Biểu diễn và thưởng thức (8) Văn hóa đại chúng (52) Đời sống học đường (208) Sử dụng bệnh viện (204) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Thể thao (88) Sử dụng tiệm thuốc (10) Xin lỗi (7) Sinh hoạt trong ngày (11) Cuối tuần và kì nghỉ (47)