🌟 출범 (出帆)

  Danh từ  

1. 배가 항구를 떠남.

1. SỰ NHỔ NEO, SỰ RỜI BẾN, SỰ RA KHƠI: Việc con tàu rời khỏi cảng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 이른 출범.
    Early launch.
  • Google translate 출범 시간.
    Launch time.
  • Google translate 출범이 지연되다.
    The launch is delayed.
  • Google translate 출범을 기다리다.
    Wait for launch.
  • Google translate 출범을 알리다.
    Announce the launch.
  • Google translate 출범을 앞두다.
    Ahead of launch.
  • Google translate 나는 배의 출범 시간까지는 여유가 있어 커피를 사러 갔다.
    I went to buy coffee because i had enough time for the ship's launch.
  • Google translate 우렁찬 뱃고동 소리는 여객선의 출범을 알리는 소리였다.
    The loud sound of the boat horn was the sound of the launch of the ferry.
  • Google translate 왜 아직 배가 출발하지 않아요?
    Why hasn't the ship started yet?
    Google translate 파도가 높아서 출범이 조금 지연되고 있어요.
    The waves are high and the launch is being delayed a little.

출범: launch,しゅっぱん【出帆】。しゅっこう【出港】,départ, démarrage,zarpa, partida, salida,انطلاق سفينة,далайд гарах,sự nhổ neo, sự rời bến, sự ra khơi,การสั่งให้ออก(เรือ), การสั่งให้เดิน(เรือ),keberangkatan kapal,отплытие; отчаливание,出港,起航,

2. (비유적으로) 새로운 단체가 조직되어 일을 시작함.

2. SỰ RA ĐỜI: (cách nói ẩn dụ) Việc đoàn thể mới được tổ chức và bắt đầu làm việc.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 야당의 출범.
    The launch of the opposition.
  • Google translate 정부의 출범.
    The inauguration of the government.
  • Google translate 출범이 늦어지다.
    The launch is delayed.
  • Google translate 출범을 선언하다.
    Declare the launch.
  • Google translate 출범을 앞두다.
    Ahead of launch.
  • Google translate 출범을 준비하다.
    Prepare for launch.
  • Google translate 출범을 축하하다.
    Celebrate the launch.
  • Google translate 봉사 단체는 각 언론사에 보도 자료를 보내 출범을 알렸다.
    The volunteer group sent press releases to each press company to announce its launch.
  • Google translate 새로운 정부의 출범은 국민들의 기대와 관심을 받았다.
    The launch of the new government received the people's expectations and attention.
  • Google translate 요즘 우리 회사는 자회사의 출범을 준비하고 있다.
    These days our company is preparing to launch a subsidiary.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 출범 (출범)
📚 Từ phái sinh: 출범되다(出帆되다): 배가 항구를 떠나게 되다., (비유적으로) 새로운 단체가 조직되어 … 출범시키다(出帆시키다): 배가 항구를 떠나게 하다., 새로운 단체를 조직하여 일을 시작하… 출범하다(出帆하다): 배가 항구를 떠나다., (비유적으로) 새로운 단체가 조직되어 일을 …
📚 thể loại: Hành động chính trị và hành chính  

🗣️ 출범 (出帆) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Mua sắm (99) Giải thích món ăn (119) Tôn giáo (43) Diễn tả ngoại hình (97) Du lịch (98) Nói về lỗi lầm (28) Cách nói thứ trong tuần (13) So sánh văn hóa (78) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Sinh hoạt nhà ở (159) Thông tin địa lí (138) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sử dụng tiệm thuốc (10) Kinh tế-kinh doanh (273) Khoa học và kĩ thuật (91) Biểu diễn và thưởng thức (8) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Thể thao (88) Triết học, luân lí (86) Xem phim (105) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Dáng vẻ bề ngoài (121) Mối quan hệ con người (52) Gọi món (132) Sử dụng bệnh viện (204) Cách nói ngày tháng (59) Vấn đề môi trường (226) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Văn hóa đại chúng (52)