🌟 콘도 (condo)

☆☆   Danh từ  

1. 객실에 취사 도구를 비롯한 기본적인 살림살이를 갖추고 있으며, 객실 단위로 분양하여 운영하는 형태의 호텔.

1. (CONDO) KHÁCH SẠN DẠNG CĂN HỘ: Khách sạn có hình thức phân chia và kinh doanh theo đơn vị căn hộ thuê, trong căn hộ thuê có các tiện ích sinh hoạt cơ bản bao gồm đồ dùng nấu ăn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 신축 콘도.
    A new condo.
  • Google translate 콘도 분양.
    Condominium sale.
  • Google translate 콘도 사업.
    The condo business.
  • Google translate 콘도 회원권.
    Condo membership.
  • Google translate 콘도를 건설하다.
    Build a condo.
  • Google translate 콘도를 예약하다.
    Book a condo.
  • Google translate 콘도에서 묵다.
    Stay in a condo.
  • Google translate 이번 여름 휴가에는 친구 소유의 콘도에서 묵으며 놀기로 했다.
    We decided to stay and play in a condo owned by a friend this summer vacation.
  • Google translate 아버지가 가지고 계신 콘도 회원권에는 골프장 이용권도 포함돼 있다.
    The condo membership my father has includes golf course passes.
  • Google translate 우리 이번 휴가에는 어디로 여행 갈까?
    Where shall we go on this vacation?
    Google translate 나 제주도에 콘도가 하나 있는데 거기로 가는 건 어때?
    I have a condo in jeju island. how about going there?
Từ đồng nghĩa 콘도미니엄(condominium): 객실에 취사 도구를 비롯한 기본적인 살림살이를 갖추고…

콘도: membership resort,コンドミニアム。ぶんじょうマンション【分譲マンション】。リゾートマンション,copropriété, immeuble en copropriété,condominio,شقّق خاصّة,кондо,(condo) khách sạn dạng căn hộ,คอนโด, คอนโดมิเนียม,kondominium,гостиница квартирного типа,公寓式酒店,公寓,酒店式公寓,


📚 thể loại: Loại tòa nhà   Du lịch  

🗣️ 콘도 (condo) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Diễn tả trang phục (110) So sánh văn hóa (78) Nói về lỗi lầm (28) Dáng vẻ bề ngoài (121) Nghệ thuật (76) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sự khác biệt văn hóa (47) Ngôn luận (36) Thông tin địa lí (138) Sức khỏe (155) Giải thích món ăn (119) Tâm lí (191) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Văn hóa đại chúng (52) Mối quan hệ con người (52) Việc nhà (48) Diễn tả ngoại hình (97) Vấn đề xã hội (67) Cách nói thứ trong tuần (13) Cách nói thời gian (82) Diễn tả tính cách (365) Xin lỗi (7) Sử dụng bệnh viện (204) Sở thích (103) Triết học, luân lí (86) Vấn đề môi trường (226) Sinh hoạt nhà ở (159) Xem phim (105) Yêu đương và kết hôn (19) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130)