🌟 빨랑

Phó từ  

1. → 빨리

1.


빨랑: ,

Start

End

Start

End


Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Hẹn (4) Văn hóa đại chúng (82) Tình yêu và hôn nhân (28) Diễn tả tính cách (365) Kinh tế-kinh doanh (273) Biểu diễn và thưởng thức (8) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Cách nói thứ trong tuần (13) Cách nói thời gian (82) Cách nói ngày tháng (59) Ngôn ngữ (160) Sinh hoạt nhà ở (159) Yêu đương và kết hôn (19) Sự kiện gia đình (57) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Thời tiết và mùa (101) Vấn đề xã hội (67) Gọi món (132) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Giải thích món ăn (78) Chế độ xã hội (81) Xin lỗi (7) Mối quan hệ con người (52) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Ngôn luận (36) Khí hậu (53) Văn hóa ẩm thực (104)