🌟 떼구루루

Phó từ  

1. 약간 크고 단단한 물건이 단단한 바닥에서 구르는 소리. 또는 그 모양.

1. LENG KENG, LỘC CỘC, LÔNG LỐC: Âm thanh mà đồ vật hơi to và rắn lăn trên nền cứng. Hoặc hình ảnh đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 떼구루루 구르다.
    Roll over and over.
  • 떼구루루 굴러가다.
    Roll over and over.
  • 떼구루루 굴러떨어지다.
    Rolls down in droves.
  • 떼구루루 굴리다.
    Throw it in droves.
  • 떼구루루 미끄러지다.
    Slip in droves.
  • 나무에서 떨어진 사과 하나가 떼구루루 굴러간다.
    An apple that fell from a tree rolls along.
  • 민준이 마루에 떨어뜨린 동전들은 떼구루루 굴러 옷장 밑으로 들어가 버렸다.
    The coins that minjun dropped on the floor rolled down into the closet.
  • 어디에서 떼구루루 소리가 나는데?
    Where's the sound coming from?
    저기 지붕 위에 감이 굴러떨어진다!
    The persimmon is rolling down the roof over there!
여린말 데구루루: 약간 크고 단단한 물건이 단단한 바닥에서 구르는 소리. 또는 그 모양.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 떼구루루 (떼구루루)

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Chào hỏi (17) Sinh hoạt nhà ở (159) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Thông tin địa lí (138) So sánh văn hóa (78) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Tâm lí (191) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Chính trị (149) Ngôn ngữ (160) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Diễn tả ngoại hình (97) Lịch sử (92) Sở thích (103) Văn hóa đại chúng (52) Hẹn (4) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Vấn đề môi trường (226) Tình yêu và hôn nhân (28) Triết học, luân lí (86) Tìm đường (20) Văn hóa đại chúng (82) Du lịch (98) Ngôn luận (36) Tôn giáo (43) Khí hậu (53) Kinh tế-kinh doanh (273) Cảm ơn (8) Luật (42) Gọi điện thoại (15)