🌟 배출되다 (排出 되다)

Động từ  

1. 안에서 만들어진 것이 밖으로 밀려 내보내지다.

1. ĐƯỢC THẢI RA: Thứ được tạo ra ở bên trong được đẩy và tống ra bên ngoài.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 가스가 배출되다.
    Gas is discharged.
  • 산소가 배출되다.
    Oxygen is released.
  • 오염 물질이 배출되다.
    Pollutants are discharged.
  • 증기가 배출되다.
    Steam is discharged.
  • 폐수가 배출되다.
    Wastewater discharged.
  • 하수가 배출되다.
    Sewage discharged.
  • 아마존 밀림의 나무들이 광합성을 하면서 배출되는 산소의 양은 어마어마하다.
    The amount of oxygen released by trees in the amazon jungle as photosynthesis is enormous.
  • 피부의 모공에서는 끊임없이 적당량의 모공과 몸 안의 노폐물이 배출되고 있다.
    The pores on the skin are constantly discharging a moderate amount of pores and wastes in the body.
  • 저희 정비소에는 무슨 일로 오셨나요?
    What brings you to our repair shop?
    시동을 걸 때마다 차에서 시꺼먼 연기가 배출돼서 무슨 문제가 생겼나 하고요.
    Every time i start the car, i wonder if there's a problem with the black smoke coming out of it.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 배출되다 (배출되다) 배출되다 (배출뒈다) 배출된 (배출되는배출뒈는) 배출되어 (배출되어배출뒈어) 배출돼 (배출돼) 배출되니 (배출되니배출뒈니) 배출됩니다 (배출됨니다배출뒘니다)
📚 Từ phái sinh: 배출(排出): 안에서 만들어진 것을 밖으로 밀어 내보냄.


🗣️ 배출되다 (排出 되다) @ Giải nghĩa

🗣️ 배출되다 (排出 되다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Cuối tuần và kì nghỉ (47) Giải thích món ăn (78) Diễn tả vị trí (70) Ngôn luận (36) Kinh tế-kinh doanh (273) Thể thao (88) Đời sống học đường (208) Sự khác biệt văn hóa (47) So sánh văn hóa (78) Cách nói thứ trong tuần (13) Tâm lí (191) Ngôn ngữ (160) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Gọi món (132) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Việc nhà (48) Giáo dục (151) Tôn giáo (43) Sự kiện gia đình (57) Tình yêu và hôn nhân (28) Dáng vẻ bề ngoài (121) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sinh hoạt trong ngày (11) Nghệ thuật (23) Triết học, luân lí (86) Sở thích (103) Cách nói thời gian (82) Văn hóa đại chúng (82) Giải thích món ăn (119)