🌟 얽매이다

  Động từ  

1. 끈이나 줄 등에 이리저리 걸려서 묶이다.

1. BỊ TRÓI, BỊ BUỘC: Bị dây hay sợi... trói treo chỗ này chỗ kia.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 손발이 얽매이다.
    Tied hands and feet.
  • 밧줄로 얽매이다.
    Tied by a rope.
  • 쇠사슬에 얽매이다.
    Tied by chains.
  • 줄에 얽매이다.
    Tied in a string.
  • 우리는 온몸이 밧줄로 얽매여 전혀 움직일 수가 없었다.
    We were tied up with ropes and couldn't move at all.
  • 나는 그들에게 반항하다 결국 쇠사슬에 얽매이고 말았다.
    I defy them. eventually, he was tied to a chain.
  • 말뚝에 얽매인 말은 그곳을 벗어나기 위해 계속 몸부림쳤다.
    The horse tied to the stake kept struggling to get out of there.

2. 마음대로 행동할 수 없도록 심하게 구속되다.

2. BỊ VÂY HÃM, BỊ TRÓI BUỘC: Bị bó buộc nghiêm trọng để không thể hành động tùy ý.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 과거에 얽매이다.
    Stuck in the past.
  • 규칙에 얽매이다.
    Tied by rules.
  • 인정에 얽매이다.
    Tied to compassion.
  • 집안일에 얽매이다.
    Be bound by domestic affairs.
  • 가족에게 얽매이다.
    Be bound by one's family.
  • 공적인 일을 처리할 때 개인적인 감정에 얽매이면 일을 그르칠 수도 있다.
    Tied to personal feelings when dealing with public affairs, things may go wrong.
  • 과거에 얽매인 삶은 과거에만 매달려 앞으로 나아가지 못하고 발전이 없다.
    A life bound by the past is hung on to the past, unable to move forward and without progress.
  • 혼자 여행을 가면 외롭지 않아?
    Isn't it lonely to travel alone?
    아니, 혼자 가면 시간에 얽매일 필요도 없고 자유로워서 좋아.
    No, it's good to go alone, you don't have to be tied up in time, and you're free.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 얽매이다 (엉매이다) 얽매이어 (엉매이어엉매이여) 얽매여 (엉매여) 얽매이니 (엉매이니)
📚 Từ phái sinh: 얽매다: 끈이나 줄 등으로 이리저리 걸어서 묶다., 마음대로 행동할 수 없도록 몹시 구속…
📚 thể loại: Trạng thái sinh hoạt xã hội  


🗣️ 얽매이다 @ Giải nghĩa

🗣️ 얽매이다 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sử dụng cơ quan công cộng (8) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Ngôn luận (36) Dáng vẻ bề ngoài (121) Vấn đề môi trường (226) Tình yêu và hôn nhân (28) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Chào hỏi (17) Thể thao (88) Vấn đề xã hội (67) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Gọi món (132) Tìm đường (20) Việc nhà (48) Thông tin địa lí (138) Giải thích món ăn (78) Tôn giáo (43) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Văn hóa đại chúng (52) Thời tiết và mùa (101) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Văn hóa ẩm thực (104) Sở thích (103) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Cách nói thời gian (82) Diễn tả tính cách (365)