🌟 연계되다 (連繫/聯繫 되다)

Động từ  

1. 서로 연결이 되다.

1. ĐƯỢC KẾT NỐI: Được liên kết với nhau.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 긴밀히 연계되다.
    Closely linked.
  • 동시에 연계되다.
    Concurrently linked.
  • 수직적으로 연계되다.
    Connected vertically.
  • 연속적으로 연계되다.
    Continuously linked.
  • 줄줄이 연계되다.
    Be linked one after another.
  • 함께 연계되다.
    Be linked together.
  • 새끼줄로 연계된 등이 지붕 주위를 빙 둘러싸고 있다.
    A rope-linked lamp surrounds the roof.
  • 강물에 세워진 다리 기둥은 서로 긴밀하게 연계되어 있었다.
    The bridge pillars built on the river were closely linked together.
  • 연줄은 아무리 세게 잡아당겨도 끊어지지 않네.
    The string won't break no matter how hard you pull it.
    연 양쪽 모서리에 동시에 연계되어 있어서 그래.
    It's connected to both corners of the kite at the same time.

2. 서로 밀접하게 관계가 맺어지다.

2. ĐƯỢC GẮN KẾT: Quan hệ được gắn bó mật thiết với nhau.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 연계된 과목.
    A connected subject.
  • 연계된 과정.
    A linked process.
  • 연계된 문제.
    A linked problem.
  • 연계된 프로그램.
    Linked program.
  • 연계된 회사.
    A linked company.
  • 시스템이 연계되다.
    Systems are linked.
  • 밀접히 연계되다.
    Closely linked.
  • 전국적으로 연계되다.
    Be linked nationwide.
  • 새로 개설한 수영 강좌는 헬스클럽 강좌와 연계되어 있다.
    The newly opened swimming course is linked to the health club course.
  • 나는 대학 병원과 직접적으로 연계된 간호 대학에 들어갔다.
    I entered a nursing college directly linked to a university hospital.
  • 빨리 중국어를 배울 수 있는 방법이 없을까?
    Is there any way to learn chinese quickly?
    일단 실생활과 연계된 표현부터 외우는 게 좋겠다.
    You'd better memorize expressions linked to real life first.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 연계되다 (연계되다) 연계되다 (연게뒈다)
📚 Từ phái sinh: 연계(連繫/聯繫): 서로 연결되게 함., 서로 밀접하게 관계를 맺음. 또는 그 관계.

🗣️ 연계되다 (連繫/聯繫 되다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Nghệ thuật (76) Thể thao (88) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Hẹn (4) Cách nói thời gian (82) Sinh hoạt công sở (197) Giải thích món ăn (78) Sinh hoạt nhà ở (159) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Luật (42) Ngôn luận (36) Gọi điện thoại (15) Tình yêu và hôn nhân (28) Nghệ thuật (23) Việc nhà (48) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Yêu đương và kết hôn (19) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Khoa học và kĩ thuật (91) Văn hóa ẩm thực (104) Cách nói ngày tháng (59) Ngôn ngữ (160) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Chế độ xã hội (81) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Giáo dục (151) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Mua sắm (99) Kiến trúc, xây dựng (43)