🌟 졸작 (拙作)

Danh từ  

1. 솜씨가 보잘것없는 작품.

1. TÁC PHẨM TẦM THƯỜNG: Tác phẩm mà độ khéo léo không có giá trị.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 졸작이 나오다.
    Nonsense comes out.
  • 졸작이 되다.
    Be poorly produced.
  • 졸작을 버리다.
    Get rid of the crap.
  • 졸작을 숨기다.
    Conceal one's poor work.
  • 졸작을 쓰다.
    Write a nag.
  • 이 영화는 평론가들 사이에서 졸작이라는 평을 받았다.
    This film was rated a poor film by critics.
  • 장인은 구워진 도자기를 다시 살펴보며 졸작을 골라 깨 버렸다.
    The craftsman examined the baked pottery again and picked out the poor work and broke it.
  • 신인 작가는 자신의 작품이 명작인지 졸작인지 판단하기가 어려웠다.
    It was difficult for a rookie writer to determine whether his work was a masterpiece or a poor one.
  • 저 영화 요새 인기가 있던데 너 봤어?
    That movie is popular these days. have you seen it?
    응, 근데 정말 졸작이라서 실망했어.
    Yeah, but i'm disappointed because it's such a poor thing.
Từ trái nghĩa 걸작(傑作): 매우 뛰어난 예술 작품., 매우 재미있거나 특이해서 남의 관심을 끄는 사물…

2. (겸손하게 이르는 말로) 자신의 작품.

2. TÁC PHẨM CỦA TÔI: (cách nói khiêm tốn) Tác phẩm của bản thân mình.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 저의 졸작.
    My poor work.
  • 부끄러운 졸작.
    Shameful shit.
  • 졸작을 내다.
    Produce a poor work.
  • 교수님, 저의 변변치 못한 졸작에 대한 격려의 말씀 감사 드립니다.
    Professor, thank you for your encouragement for my poor work.
  • 저의 보잘것없는 졸작을 읽어 주신 독자분들께 감사의 말을 전합니다.
    I would like to thank my readers for reading my humble work.
  • 자네의 이번 작품, 나는 아주 마음에 들어.
    Your work this time, i like it very much.
    졸작을 그렇게 평가해 주시니 부끄럽습니다.
    I'm ashamed of you for judging my poor work like that.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 졸작 (졸짝) 졸작이 (졸짜기) 졸작도 (졸짝또) 졸작만 (졸짱만)

Start

End

Start

End


Nghệ thuật (76) Nói về lỗi lầm (28) Gọi điện thoại (15) Tâm lí (191) Thông tin địa lí (138) Dáng vẻ bề ngoài (121) Tình yêu và hôn nhân (28) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Luật (42) Nghệ thuật (23) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Mối quan hệ con người (52) Diễn tả vị trí (70) Cảm ơn (8) Sự khác biệt văn hóa (47) Mối quan hệ con người (255) Diễn tả ngoại hình (97) Giải thích món ăn (78) Chính trị (149) Chào hỏi (17) Kinh tế-kinh doanh (273) Cách nói thời gian (82) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sinh hoạt công sở (197) Ngôn ngữ (160) Lịch sử (92) Xem phim (105) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Gọi món (132)