🌟 고불고불

Phó từ  

1. 모양이 곧지 않고 이리저리 구부러진 모양.

1. NGOẰN NGOÈO, KHÚC KHUỶU, CONG QUEO: Hình dáng không ngay thẳng mà cong lệch chỗ này chỗ kia.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 고불고불 굽어 있다.
    It's curled.
  • Google translate 고불고불 돌아가다.
    Turn round and round.
  • Google translate 고불고불 뻗어 있다.
    It stretches out in a curls.
  • Google translate 고불고불 휘다.
    Curl and curl.
  • Google translate 고불고불 흐르다.
    Flowing in a curl.
  • Google translate 길이 고불고불 휘어 있어서 운전하기에 불편했다.
    The road was curved, making it uncomfortable to drive.
  • Google translate 담쟁이덩굴이 고불고불 뻗어서 높은 담장을 두르고 있었다.
    The ivy was gurgling out and encircling a high fence.
  • Google translate 얼마 전까지 고불고불 볶은 파마머리를 하고 다니지 않았어?
    Didn't you wear curly curly perm until recently?
    Google translate 응, 너무 아줌마 같아 보여서 헤어스타일을 다시 바꿨어.
    Yeah, she looked like an old lady, so i changed her hairstyle again.
큰말 구불구불: 이리저리 여러 번 구부러져 있는 모양.
센말 꼬불꼬불: 모양이 곧지 않고 이리저리 구부러진 모양.

고불고불: windingly; meanderingly,くねくね,,serpenteando, haciendo zigzag, en zigzag,بصورة منحنية وغير مستقيمة,буржгар, мушгирсан,ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, cong queo,ซิกแซก, คดเคี้ยว, คดไปคดมา, ลักษณะที่เป็นขด, ลักษณะที่เป็นเกลียว,bergelombang, keriting, zig zag,криво; неровно; волнисто,弯弯曲曲,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 고불고불 (고불고불)
📚 Từ phái sinh: 고불고불하다: 이리로 저리로 고부라지다., 이리저리 고부라져 있다.

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sử dụng phương tiện giao thông (124) Mua sắm (99) Triết học, luân lí (86) Kinh tế-kinh doanh (273) Sinh hoạt nhà ở (159) Luật (42) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Thể thao (88) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Xem phim (105) Nói về lỗi lầm (28) So sánh văn hóa (78) Vấn đề môi trường (226) Văn hóa đại chúng (82) Sử dụng bệnh viện (204) Văn hóa đại chúng (52) Khoa học và kĩ thuật (91) Khí hậu (53) Tôn giáo (43) Chế độ xã hội (81) Diễn tả trang phục (110) Cách nói ngày tháng (59) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Tâm lí (191) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Sức khỏe (155) Ngôn luận (36)