🌟 불안스럽다 (不安 스럽다)

Tính từ  

1. 마음이 편하지 않고 조마조마한 느낌이 있다.

1. BẤT AN: Có cảm giác bồn chồn và trong lòng không thoải mái.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 불안스러운 기색.
    A note of uneasiness.
  • Google translate 불안스러운 눈빛.
    An uneasy look.
  • Google translate 불안스러운 목소리.
    An uneasy voice.
  • Google translate 불안스러운 상황.
    An uneasy situation.
  • Google translate 불안스러워 보이다.
    Looks insecure.
  • Google translate 표정이 불안스럽다.
    The expression is uneasy.
  • Google translate 지수는 불안스러운 얼굴로 합격자 명단을 확인했다.
    The index checked the list of successful candidates with an uneasy look.
  • Google translate 어머니는 혼자 여행을 떠나는 나를 불안스럽게 바라보셨다.
    Mother looked uneasy at me traveling alone.
  • Google translate 이번 사건이 잘 해결될 수 있을까?
    Can this case be solved well?
    Google translate 글쎄, 나도 자신이 없어서 사실은 좀 불안스러워.
    Well, i'm actually a little nervous because i'm not confident.

불안스럽다: uneasy; anxious,ふあんそうだ【不安そうだ】,inquiet, anxieux, angoissé, troublé,preocupado, intranquilo, desasosegado, inquieto,يقلق,түгшүүртэй, зовиуртай, амар тайван бус,bất an,มีความรู้สึกไม่แน่ใจ, มีความรู้สึกกังวล, มีความรู้สึกพะวักพะวน, มีความรู้สึกกระสับกระส่าย, มีความรู้สึกวุ่นวายใจ,gelisah, cemas, khawatir, resah,,感到不安,

2. 분위기나 정세가 안정되지 않아 어수선한 느낌이 있다.

2. BẤT ỔN: Có cảm giác bầu không khí hay tình thế không ổn định mà lộn xộn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 불안스러운 정국.
    An uneasy political situation.
  • Google translate 불안스러운 정세.
    An uneasy situation.
  • Google translate 불안스럽게 방치하다.
    Leave unsettled.
  • Google translate 나라가 불안스럽다.
    The country is unstable.
  • Google translate 시국이 불안스럽다.
    The situation is unstable.
  • Google translate 전염병과 쿠데타로 국내 정세가 불안스럽다.
    The domestic situation is unsettled by epidemics and coups.
  • Google translate 정치가 불안스러우면 경제 또한 안정될 수 없다.
    If politics are unsettled, the economy cannot be stabilized either.
  • Google translate 국제 정세가 불안스러워서 계획했던 해외 여행을 취소했다.
    The international situation was unsettled, so i canceled my planned trip abroad.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 불안스럽다 (부란스럽따) 불안스러운 (부란스러운) 불안스러워 (부란스러워) 불안스러우니 (부란스러우니) 불안스럽습니다 (부란스럽씀니다)
📚 Từ phái sinh: 불안스레(不安스레): 마음이 편하지 않고 조마조마한 느낌으로., 분위기나 정세가 안정되지… 불안(不安): 마음이 편하지 않고 조마조마함., 분위기나 정세가 안정되지 않아 어수선함.

💕Start 불안스럽다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Tình yêu và hôn nhân (28) Nghệ thuật (76) Sử dụng bệnh viện (204) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Ngôn luận (36) Mối quan hệ con người (52) Yêu đương và kết hôn (19) Giáo dục (151) Sức khỏe (155) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Vấn đề xã hội (67) Cách nói thời gian (82) So sánh văn hóa (78) Đời sống học đường (208) Khoa học và kĩ thuật (91) Gọi món (132) Chào hỏi (17) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Nghệ thuật (23) Tìm đường (20) Tôn giáo (43) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Việc nhà (48) Văn hóa đại chúng (82) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Cách nói ngày tháng (59)