🌟 사치품 (奢侈品)

Danh từ  

1. 분수에 지나치는 값비싼 물품.

1. ĐỒ XA XỈ PHẨM, HÀNG HÓA XA XỈ: Vật phẩm đắt giá vượt quá giới hạn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 비싼 사치품.
    Expensive luxuries.
  • Google translate 사치품 수입.
    Luxury imports.
  • Google translate 사치품 판매.
    Selling luxury goods.
  • Google translate 사치품을 구입하다.
    Buy luxuries.
  • Google translate 사치품을 사다.
    Buy luxuries.
  • Google translate 유민이는 명품 핸드백과 고급 자동차와 같은 사치품을 사들였다.
    Yumin bought luxury goods such as luxury handbags and luxury cars.
  • Google translate 우리 할머니는 무척 검소하셔서 사치품은 절대로 사지 않으신다.
    My grandmother is so thrifty that she never buys luxuries.
  • Google translate 지수는 사치품을 구입하느라 용돈을 다 써 버려서 요즘 밥을 굶고 다닌다.
    Jisoo has been starving these days because she has spent all her pocket money on luxury goods.

사치품: luxury goods,しゃしひん【奢侈品】。ぜいたくひん【贅沢品】,produit de luxe, article de luxe, objet de luxe,artículo de lujo,سلع كمالية,тансаг бараа, үнэтэй бараа,đồ xa xỉ phẩm, hàng hóa xa xỉ,สิ่งของฟุ่มเฟือย, สิ่งโก้หรู,barang mewah, produk mewah,предметы роскоши,奢侈品,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 사치품 (사치품)

🗣️ 사치품 (奢侈品) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Triết học, luân lí (86) Chế độ xã hội (81) Hẹn (4) Văn hóa ẩm thực (104) Kinh tế-kinh doanh (273) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Văn hóa đại chúng (82) Đời sống học đường (208) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sở thích (103) Du lịch (98) Sinh hoạt công sở (197) Tôn giáo (43) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Lịch sử (92) Chính trị (149) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Xem phim (105) Nói về lỗi lầm (28) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Văn hóa đại chúng (52) Sử dụng bệnh viện (204) Cảm ơn (8) Kiến trúc, xây dựng (43) Diễn tả tính cách (365) Cách nói thứ trong tuần (13) Ngôn luận (36)