🌟 사치스럽다 (奢侈 스럽다)

  Tính từ  

1. 필요 이상의 돈을 쓰거나 값비싼 물건을 사용하며 분수에 지나친 생활을 하는 데가 있다.

1. XA XỈ: Dùng tiền trên mức cần thiết hoặc sử dụng đồ vật đắt tiền, có phần sinh hoạt quá mức.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 사치스러운 사람.
    A man of luxury.
  • Google translate 사치스러운 생활.
    A life of luxury.
  • Google translate 사치스러운 여행.
    An extravagant journey.
  • Google translate 사치스러운 옷차림.
    Luxurious attire.
  • Google translate 사치스럽게 꾸미다.
    Decorating luxuriously.
  • Google translate 변변한 수입도 없으면서 비싼 옷만 사는 것은 사치스러운 일이다.
    It's a luxury to buy only expensive clothes without any decent income.
  • Google translate 유민은 부잣집의 막내딸로 태어나 사치스럽게 생활해 왔다.
    Yu-min was born the youngest daughter of a wealthy family and has lived in luxury.
  • Google translate 이런 고급 시계는 학생이 차고 다니기에는 너무 화려하고 사치스럽다.
    These high-end watches are too flashy and extravagant for students to wear.
  • Google translate 이 목걸이는 네 형편으로는 너무 사치스럽지 않니?
    Isn't this necklace too extravagant for you?
    Google translate 더 싼 목걸이로 골라야 할 거 같아.
    I think we should choose a cheaper necklace.

사치스럽다: extravagant; lavish,ぜいたくだ【贅沢だ】,luxueux, somptueux, fastueux,lujoso, opulento, ostentoso,إسراف وترف,үрэлгэн, тансаглах,xa xỉ,มีความฟุ่มเฟือย, มีความโก้หรู, มีความหรูหรา, มีความเป็นอยู่เกินฐานะ,berfoya-foya, boros, berlebihan,роскошный,奢侈,奢靡,阔绰,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 사치스럽다 (사치스럽따) 사치스러운 (사치스러운) 사치스러워 (사치스러워) 사치스러우니 (사치스러우니) 사치스럽습니다 (사치스럽씀니다)
📚 Từ phái sinh: 사치스레: 필요 이상의 돈이나 물건을 쓰거나 분수에 지나친 생활을 하는 데가 있게.
📚 thể loại: Diễn tả ngoại hình  


🗣️ 사치스럽다 (奢侈 스럽다) @ Giải nghĩa

🗣️ 사치스럽다 (奢侈 스럽다) @ Ví dụ cụ thể

💕Start 사치스럽다 🌾End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Mối quan hệ con người (255) Tâm lí (191) Thời tiết và mùa (101) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Giải thích món ăn (119) Nói về lỗi lầm (28) Diễn tả tính cách (365) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Du lịch (98) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Ngôn luận (36) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Mua sắm (99) Tôn giáo (43) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Triết học, luân lí (86) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Diễn tả ngoại hình (97) Sức khỏe (155) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Biểu diễn và thưởng thức (8) Đời sống học đường (208) Sinh hoạt trong ngày (11) Khoa học và kĩ thuật (91) Mối quan hệ con người (52) Vấn đề xã hội (67) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Kinh tế-kinh doanh (273) Sự kiện gia đình (57)