🌟 언급하다 (言及 하다)

Động từ  

1. 어떤 일이나 문제에 대해 말하다.

1. ĐỀ CẬP, NHẮC TỚI: Nói về việc hay vấn đề nào đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 문제를 언급하다.
    Address a question.
  • Google translate 사건을 언급하다.
    Refer to a case.
  • Google translate 생각을 언급하다.
    Referring to an idea.
  • Google translate 이야기를 언급하다.
    Referring to a story.
  • Google translate 자세히 언급하다.
    Make a detailed reference.
  • Google translate 대통령은 국가 안보 문제를 언급하는 연설을 했다.
    The president made a speech referring to national security issues.
  • Google translate 저자는 이 책에서 남녀의 생각 차이를 언급하고 있다.
    The author refers to the difference of thoughts between men and women in this book.
  • Google translate 김 교수는 우리나라의 조직 구조가 경직됐다고 언급했다.
    Professor kim noted that the organizational structure of our country has become rigid.
  • Google translate 선생님, 이번 사건에 대해 언급하실 것이 있습니까?
    Sir, do you have anything to say about this case?
    Google translate 이번 사건은 결코 우연이 아니었다고 생각합니다.
    I don't think this was a coincidence.

언급하다: mention; state; talk about,げんきゅうする【言及する】。いいおよぶ【言い及ぶ】,mentionner, faire mention de, en venir à parler de, toucher, traiter, évoquer,mencionar, referir, aludir, citar, indicar,يَذكُر، يشير إلى,дурдах,đề cập, nhắc tới,พูด, กล่าว, อ้าง, เอ่ยถึง,menyebutkan, mengatakan,упоминать; затрагивать; касаться,提及,说到,言及,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 언급하다 (언그파다)
📚 Từ phái sinh: 언급(言及): 어떤 일이나 문제에 대해 말함.

🗣️ 언급하다 (言及 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Sử dụng cơ quan công cộng (8) So sánh văn hóa (78) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sự khác biệt văn hóa (47) Nghệ thuật (23) Gọi điện thoại (15) Văn hóa ẩm thực (104) Vấn đề xã hội (67) Tình yêu và hôn nhân (28) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Sức khỏe (155) Diễn tả vị trí (70) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Triết học, luân lí (86) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sinh hoạt công sở (197) Sự kiện gia đình (57) Xin lỗi (7) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sở thích (103) Hẹn (4) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Nói về lỗi lầm (28) Đời sống học đường (208) Việc nhà (48) Cách nói thời gian (82) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Ngôn ngữ (160)