🌟 양산되다 (量産 되다)

Động từ  

1. 많이 만들어지다.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 문제가 양산되다.
    Problems are mass-produced.
  • Google translate 부작용이 양산되다.
    Side effects are produced.
  • Google translate 신조어가 양산되다.
    New words are mass-produced.
  • Google translate 제품이 양산되다.
    Products are mass-produced.
  • Google translate 무더기로 양산되다.
    Mass-produced in droves.
  • Google translate 무분별하게 양산되다.
    Indiscriminately mass-produced.
  • Google translate 기업들의 대규모 정리 해고로 수많은 실업자가 양산되었다.
    Massive layoffs by companies have resulted in numerous unemployed people.
  • Google translate 과대 포장으로 쓸데없는 쓰레기가 양산돼서 문제가 되고 있다.
    The overpackage is causing a problem with the mass production of useless garbage.
  • Google translate 요즘 주식 투자에 관한 관심이 뜨거워지나 봐요.
    I think there's a lot of interest in investing in stocks these days.
    Google translate 네, 그래서 출판사마다 주식 투자에 관한 책들이 양산될 전망이래요.
    Yeah, that's why each publisher is expecting a mass production of books on stock investment.

양산되다: be mass produced,りょうさんされる【量産される】。たいりょうせいさんされる【大量生産される】,être produit, être fabriqué, être créé, être confectionné,ser fabricado en serie,يُنتَج إنتاجًا ضَخمًا,бөөнөөр үйлдвэрлэгдэх,được sản xuất đại trà, được sản xuất hàng loạt,ถูกผลิตจำนวนมาก, ถูกผลิตในปริมาณมาก,dibuat secara massal,производиться в большом количестве; производиться в большом объёме; производиться массово,被大量生产,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 양산되다 (양산되다) 양산되다 (양산뒈다)
📚 Từ phái sinh: 양산(量産): 많이 만듦.

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Kiến trúc, xây dựng (43) Hẹn (4) Diễn tả ngoại hình (97) Giáo dục (151) Diễn tả tính cách (365) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Vấn đề môi trường (226) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Lịch sử (92) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Mối quan hệ con người (255) Sự khác biệt văn hóa (47) Cảm ơn (8) Tôn giáo (43) Văn hóa ẩm thực (104) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Dáng vẻ bề ngoài (121) Việc nhà (48) Biểu diễn và thưởng thức (8) Thông tin địa lí (138) Thời tiết và mùa (101) Xin lỗi (7) Tâm lí (191) Nói về lỗi lầm (28) Triết học, luân lí (86) Chính trị (149) Sinh hoạt nhà ở (159) Giải thích món ăn (119) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43)